XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần

Bảng đầu đuôi

Kết quả sổ xố Miền Nam 12/02/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12-02
2026
2K2
AG-2K2
2K2
G8
32
50
76
G7
011
460
449
G6
6127
0991
6360
6260
3312
1015
4065
7849
3581
G5
0423
9346
8987
G4
01153
26875
46763
88389
70558
94845
34104
33333
65514
77978
28050
07528
40987
39601
57671
40447
70425
02570
99383
93832
17143
G3
19066
74131
32469
63288
65267
19103
G2
50448
90960
09046
G1
80210
14760
73523
GĐB
451294
702266
492313
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04
01
03
1
11, 10
12, 15, 14
13
2
27, 23
28
25, 23
3
32, 31
33
32
4
45, 48
46
49, 49, 47, 43, 46
5
53, 58
50, 50
6
60, 63, 66
60, 60, 69, 60, 60, 66
65, 67
7
75
78
76, 71, 70
8
89
87, 88
81, 87, 83
9
91, 94

Kết quả sổ xố Miền Nam 05/02/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
05-02
2026
2K1
AG-2K1
2K1
G8
21
46
76
G7
362
949
819
G6
7795
0884
3920
7191
8361
8353
3474
2090
6609
G5
9677
2170
6688
G4
18775
58736
25575
72139
33475
09604
65216
43402
30130
30454
68972
25466
39629
25426
80239
17474
46898
96139
45065
89921
01698
G3
53319
49309
02681
61031
23850
21309
G2
74108
34921
79838
G1
92844
76425
43753
GĐB
207446
278360
650658
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04, 09, 08
02
09, 09
1
16, 19
19
2
21, 20
29, 26, 21, 25
21
3
36, 39
30, 31
39, 39, 38
4
44, 46
46, 49
5
53, 54
50, 53, 58
6
62
61, 66, 60
65
7
77, 75, 75, 75
70, 72
76, 74, 74
8
84
81
88
9
95
91
90, 98, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
29-01
2026
1K5
AG-1K5
1K5
G8
87
41
82
G7
858
604
149
G6
9100
1095
3016
6097
2240
3559
0281
4223
3453
G5
3447
4069
4607
G4
39001
95481
43347
04822
71068
73566
39162
78623
70270
34918
48084
81906
62348
99609
69497
10489
51260
50284
68600
04467
98380
G3
90447
40788
65783
50749
73562
37173
G2
83970
49962
60717
G1
72617
05073
07503
GĐB
394184
727511
902776
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
00, 01
04, 06, 09
07, 00, 03
1
16, 17
18, 11
17
2
22
23
23
3
4
47, 47, 47
41, 40, 48, 49
49
5
58
59
53
6
68, 66, 62
69, 62
60, 67, 62
7
70
70, 73
73, 76
8
87, 81, 88, 84
84, 83
82, 81, 89, 84, 80
9
95
97
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
22-01
2026
1K4
AG-1K4
1K4
G8
04
08
02
G7
960
091
419
G6
3396
3972
4230
5077
3649
3040
0913
6189
8791
G5
0454
2579
6212
G4
33101
94624
46965
30981
00876
26143
98420
88860
85497
80852
36398
32144
57906
27207
67087
11016
17814
53402
48973
21140
84223
G3
64315
00857
03599
24698
64326
68883
G2
59715
09900
47632
G1
02150
33212
87980
GĐB
995451
582586
626995
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04, 01
08, 06, 07, 00
02, 02
1
15, 15
12
19, 13, 12, 16, 14
2
24, 20
23, 26
3
30
32
4
43
49, 40, 44
40
5
54, 57, 50, 51
52
6
60, 65
60
7
72, 76
77, 79
73
8
81
86
89, 87, 83, 80
9
96
91, 97, 98, 99, 98
91, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 15/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
15-01
2026
1K3
AG-1K3
1K3
G8
42
82
23
G7
535
531
114
G6
7951
2620
9162
2665
3704
8785
2939
7935
3244
G5
7394
6539
2005
G4
96521
93562
68417
91591
85680
99649
60668
34557
04232
83505
32964
25184
58524
69034
87126
15245
69289
56642
14887
65057
02545
G3
39990
28675
23495
09795
22648
48166
G2
43391
35895
98070
G1
68596
62988
91728
GĐB
430028
397902
346307
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04, 05, 02
05, 07
1
17
14
2
20, 21, 28
24
23, 26, 28
3
35
31, 39, 32, 34
39, 35
4
42, 49
44, 45, 42, 45, 48
5
51
57
57
6
62, 62, 68
65, 64
66
7
75
70
8
80
82, 85, 84, 88
89, 87
9
94, 91, 90, 91, 96
95, 95, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 08/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
08-01
2026
1K2
AG-1K2
1K2
G8
05
54
28
G7
904
029
428
G6
8226
6648
7906
0915
9049
3002
2206
3027
0898
G5
7318
2088
4393
G4
49083
78268
94622
96935
18581
76012
12089
00703
83190
46390
83262
13036
74385
17072
92918
82119
38198
83344
47673
37655
15269
G3
70431
43966
35027
78067
30472
87302
G2
61828
31116
98462
G1
07195
99436
57089
GĐB
796976
238511
232805
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
05, 04, 06
02, 03
06, 02, 05
1
18, 12
15, 16, 11
18, 19
2
26, 22, 28
29, 27
28, 28, 27
3
35, 31
36, 36
4
48
49
44
5
54
55
6
68, 66
62, 67
69, 62
7
76
72
73, 72
8
83, 81, 89
88, 85
89
9
95
90, 90
98, 93, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
01-01
2026
1K1
AG-1K1
1K1
G8
32
25
74
G7
517
806
099
G6
8189
3957
5618
0565
3062
1220
1974
9968
7406
G5
6957
0531
9196
G4
52834
79295
31597
45902
52716
11385
34645
61291
28577
61679
02210
97528
70407
35627
32621
26623
91389
12597
89905
20817
71053
G3
24651
19274
55005
98896
25743
36369
G2
48933
73173
30782
G1
89391
21136
49121
GĐB
194340
921013
796621
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
02
06, 07, 05
06, 05
1
17, 18, 16
10, 13
17
2
25, 20, 28, 27
21, 23, 21, 21
3
32, 34, 33
31, 36
4
45, 40
43
5
57, 57, 51
53
6
65, 62
68, 69
7
74
77, 79, 73
74, 74
8
89, 85
89, 82
9
95, 97, 91
91, 96
99, 96, 97