XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần

Bảng đầu đuôi

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
22-01
2026
1K4
AG-1K4
1K4
G8
04
08
02
G7
960
091
419
G6
3396
3972
4230
5077
3649
3040
0913
6189
8791
G5
0454
2579
6212
G4
33101
94624
46965
30981
00876
26143
98420
88860
85497
80852
36398
32144
57906
27207
67087
11016
17814
53402
48973
21140
84223
G3
64315
00857
03599
24698
64326
68883
G2
59715
09900
47632
G1
02150
33212
87980
GĐB
995451
582586
626995
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04, 01
08, 06, 07, 00
02, 02
1
15, 15
12
19, 13, 12, 16, 14
2
24, 20
23, 26
3
30
32
4
43
49, 40, 44
40
5
54, 57, 50, 51
52
6
60, 65
60
7
72, 76
77, 79
73
8
81
86
89, 87, 83, 80
9
96
91, 97, 98, 99, 98
91, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 15/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
15-01
2026
1K3
AG-1K3
1K3
G8
42
82
23
G7
535
531
114
G6
7951
2620
9162
2665
3704
8785
2939
7935
3244
G5
7394
6539
2005
G4
96521
93562
68417
91591
85680
99649
60668
34557
04232
83505
32964
25184
58524
69034
87126
15245
69289
56642
14887
65057
02545
G3
39990
28675
23495
09795
22648
48166
G2
43391
35895
98070
G1
68596
62988
91728
GĐB
430028
397902
346307
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04, 05, 02
05, 07
1
17
14
2
20, 21, 28
24
23, 26, 28
3
35
31, 39, 32, 34
39, 35
4
42, 49
44, 45, 42, 45, 48
5
51
57
57
6
62, 62, 68
65, 64
66
7
75
70
8
80
82, 85, 84, 88
89, 87
9
94, 91, 90, 91, 96
95, 95, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 08/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
08-01
2026
1K2
AG-1K2
1K2
G8
05
54
28
G7
904
029
428
G6
8226
6648
7906
0915
9049
3002
2206
3027
0898
G5
7318
2088
4393
G4
49083
78268
94622
96935
18581
76012
12089
00703
83190
46390
83262
13036
74385
17072
92918
82119
38198
83344
47673
37655
15269
G3
70431
43966
35027
78067
30472
87302
G2
61828
31116
98462
G1
07195
99436
57089
GĐB
796976
238511
232805
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
05, 04, 06
02, 03
06, 02, 05
1
18, 12
15, 16, 11
18, 19
2
26, 22, 28
29, 27
28, 28, 27
3
35, 31
36, 36
4
48
49
44
5
54
55
6
68, 66
62, 67
69, 62
7
76
72
73, 72
8
83, 81, 89
88, 85
89
9
95
90, 90
98, 93, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/01/2026

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
01-01
2026
1K1
AG-1K1
1K1
G8
32
25
74
G7
517
806
099
G6
8189
3957
5618
0565
3062
1220
1974
9968
7406
G5
6957
0531
9196
G4
52834
79295
31597
45902
52716
11385
34645
61291
28577
61679
02210
97528
70407
35627
32621
26623
91389
12597
89905
20817
71053
G3
24651
19274
55005
98896
25743
36369
G2
48933
73173
30782
G1
89391
21136
49121
GĐB
194340
921013
796621
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
02
06, 07, 05
06, 05
1
17, 18, 16
10, 13
17
2
25, 20, 28, 27
21, 23, 21, 21
3
32, 34, 33
31, 36
4
45, 40
43
5
57, 57, 51
53
6
65, 62
68, 69
7
74
77, 79, 73
74, 74
8
89, 85
89, 82
9
95, 97, 91
91, 96
99, 96, 97

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/12/2025

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
25-12
2025
12K4
AG-12K4
12K4
G8
94
13
26
G7
654
546
832
G6
8499
5237
3190
3545
3887
1957
3787
8504
6088
G5
5735
6961
7425
G4
36535
67989
20640
21587
04104
11577
45966
92434
03503
62772
85713
70441
62975
99496
13454
80533
78696
71134
40165
38439
08304
G3
40020
49140
93275
76273
78657
11626
G2
70465
30230
85232
G1
60375
47829
59222
GĐB
879863
806057
195579
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
04
03
04, 04
1
13, 13
2
20
29
26, 25, 26, 22
3
37, 35, 35
34, 30
32, 33, 34, 39, 32
4
40, 40
46, 45, 41
5
54
57, 57
54, 57
6
66, 65, 63
61
65
7
77, 75
72, 75, 75, 73
79
8
89, 87
87
87, 88
9
94, 99, 90
96
96

Kết quả sổ xố Miền Nam 18/12/2025

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
18-12
2025
12K3
AG-12K3
12K3
G8
73
39
03
G7
624
683
672
G6
9271
9486
1426
6261
7057
1258
9025
3853
5309
G5
0184
6228
0714
G4
60648
74281
88395
19815
63638
89344
69359
73172
20536
18786
26706
43388
94569
24234
04129
35435
36901
59606
66865
86930
37746
G3
61262
67441
53489
81193
50701
77623
G2
26959
99758
44034
G1
12321
78913
73901
GĐB
393219
731357
770983
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
06
03, 09, 01, 06, 01, 01
1
15, 19
13
14
2
24, 26, 21
28
25, 29, 23
3
38
39, 36, 34
35, 30, 34
4
48, 44, 41
46
5
59, 59
57, 58, 58, 57
53
6
62
61, 69
65
7
73, 71
72
72
8
86, 84, 81
83, 86, 88, 89
83
9
95
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 11/12/2025

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11-12
2025
12K2
AG-12K2
12K2
G8
49
63
38
G7
385
090
353
G6
5621
8813
2489
2773
3450
8470
4496
7707
6429
G5
9133
3401
2390
G4
06351
46021
47378
59322
31615
56162
07774
19595
70895
27368
59584
29150
82310
90526
09739
54031
53455
54086
55049
34604
65447
G3
68783
36796
37388
62816
22259
41460
G2
39363
39945
41708
G1
95144
87321
34334
GĐB
473447
204056
733927
Đầu Tây NinhAn GiangBình Thuận
0
01
07, 04, 08
1
13, 15
10, 16
2
21, 21, 22
26, 21
29, 27
3
33
38, 39, 31, 34
4
49, 44, 47
45
49, 47
5
51
50, 50, 56
53, 55, 59
6
62, 63
63, 68
60
7
78, 74
73, 70
8
85, 89, 83
84, 88
86
9
96
90, 95, 95
96, 90