XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 25/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 25-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 75 | 62 | 69 |
|||||||||
| G7 | 131 | 664 | 916 |
|||||||||
| G6 |
9142
0613
8809
|
2796
5706
4127
|
7560
5878
1153
|
|||||||||
| G5 | 5857 | 7801 | 2717 |
|||||||||
| G4 |
62997
35041
21782
95393
76839
11371
18419
|
99134
76499
59620
61713
95144
19751
26917
|
18501
30508
71205
91484
72523
64785
89203
|
|||||||||
| G3 |
31400
26787
|
93861
87555
|
78058
06020
|
|||||||||
| G2 | 18468 | 96448 | 04001 |
|||||||||
| G1 | 73622 | 58009 | 84898 |
|||||||||
| GĐB | 579093 | 787705 | 318032 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
09, 00
|
06, 01, 09, 05
|
01, 08, 05, 03, 01
|
| 1 |
13, 19
|
13, 17
|
16, 17
|
| 2 |
22
|
27, 20
|
23, 20
|
| 3 |
31, 39
|
34
|
32
|
| 4 |
42, 41
|
44, 48
|
|
| 5 |
57
|
51, 55
|
53, 58
|
| 6 |
68
|
62, 64, 61
|
69, 60
|
| 7 |
75, 71
|
|
78
|
| 8 |
82, 87
|
|
84, 85
|
| 9 |
97, 93, 93
|
96, 99
|
98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 24/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 24-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 72 | 81 |
||||||||||
| G7 | 512 | 677 |
||||||||||
| G6 |
2742
3349
4833
|
0232
7727
4222
|
||||||||||
| G5 | 0325 | 9943 |
||||||||||
| G4 |
14199
01027
12481
21204
38919
80038
69036
|
06712
23593
58094
15759
38922
96919
56352
|
||||||||||
| G3 |
37357
05155
|
85489
63631
|
||||||||||
| G2 | 94872 | 94328 |
||||||||||
| G1 | 76232 | 74122 |
||||||||||
| GĐB | 035170 | 323992 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
04
|
|
| 1 |
12, 19
|
12, 19
|
| 2 |
25, 27
|
27, 22, 22, 28, 22
|
| 3 |
33, 38, 36, 32
|
32, 31
|
| 4 |
42, 49
|
43
|
| 5 |
57, 55
|
59, 52
|
| 6 |
|
|
| 7 |
72, 72, 70
|
77
|
| 8 |
81
|
81, 89
|
| 9 |
99
|
93, 94, 92
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 23/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Quảng Nam | Quảng Nam | Đắk Lắk | Đắk Lắk | Đắk Lắk | ||||||
| 23-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 80 | 80 | 80 | 42 | 42 | 42 |
||||||
| G7 | 127 | 127 | 127 | 927 | 927 | 927 |
||||||
| G6 |
4325
5334
2370
|
4325
5334
2370
|
4325
5334
2370
|
2230
3974
9290
|
2230
3974
9290
|
2230
3974
9290
|
||||||
| G5 | 9068 | 9068 | 9068 | 1645 | 1645 | 1645 |
||||||
| G4 |
69777
29680
46445
98002
67296
43462
01592
|
69777
29680
46445
98002
67296
43462
01592
|
69777
29680
46445
98002
67296
43462
01592
|
33299
77024
20291
85419
86414
85681
59028
|
33299
77024
20291
85419
86414
85681
59028
|
33299
77024
20291
85419
86414
85681
59028
|
||||||
| G3 |
96880
20619
|
96880
20619
|
96880
20619
|
13576
89640
|
13576
89640
|
13576
89640
|
||||||
| G2 | 22364 | 22364 | 22364 | 65258 | 65258 | 65258 |
||||||
| G1 | 55753 | 55753 | 55753 | 07272 | 07272 | 07272 |
||||||
| GĐB | 548935 | 548935 | 548935 | 743275 | 743275 | 743275 |
||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
02
|
|
| 1 |
19
|
19, 14
|
| 2 |
27, 25
|
27, 24, 28
|
| 3 |
34, 35
|
30
|
| 4 |
45
|
42, 45, 40
|
| 5 |
53
|
58
|
| 6 |
68, 62, 64
|
|
| 7 |
70, 77
|
74, 76, 72, 75
|
| 8 |
80, 80, 80
|
81
|
| 9 |
96, 92
|
90, 99, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 22/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 22-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 43 | 70 |
||||||||||
| G7 | 828 | 407 |
||||||||||
| G6 |
1819
8783
3200
|
9341
8078
2696
|
||||||||||
| G5 | 9655 | 7887 |
||||||||||
| G4 |
33641
48062
75552
00283
33658
92193
48607
|
80469
81347
82344
50791
68441
96119
31203
|
||||||||||
| G3 |
41808
63545
|
29145
82119
|
||||||||||
| G2 | 74557 | 86332 |
||||||||||
| G1 | 85901 | 75346 |
||||||||||
| GĐB | 122206 | 957368 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
00, 07, 08, 01, 06
|
07, 03
|
| 1 |
19
|
19, 19
|
| 2 |
28
|
|
| 3 |
|
32
|
| 4 |
43, 41, 45
|
41, 47, 44, 41, 45, 46
|
| 5 |
55, 52, 58, 57
|
|
| 6 |
62
|
69, 68
|
| 7 |
|
70, 78
|
| 8 |
83, 83
|
87
|
| 9 |
93
|
96, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 21/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế | |||||||||
| 21-06 2026 |
XSKH | XSKT | XSH |
|||||||||
| G8 | 93 | 06 | 49 |
|||||||||
| G7 | 393 | 546 | 069 |
|||||||||
| G6 |
7257
5840
8271
|
2480
1959
0943
|
0244
7974
2745
|
|||||||||
| G5 | 0220 | 6003 | 8847 |
|||||||||
| G4 |
53181
51961
80699
72329
81750
78355
76814
|
77088
25087
71960
54235
19245
79221
53781
|
37547
56347
54786
52582
59949
40331
82482
|
|||||||||
| G3 |
15443
10827
|
01154
49624
|
88841
50647
|
|||||||||
| G2 | 39826 | 36759 | 33279 |
|||||||||
| G1 | 62122 | 60043 | 96045 |
|||||||||
| GĐB | 024130 | 777871 | 010504 |
|||||||||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế |
| 0 |
|
06, 03
|
04
|
| 1 |
14
|
|
|
| 2 |
20, 29, 27, 26, 22
|
21, 24
|
|
| 3 |
30
|
35
|
31
|
| 4 |
40, 43
|
46, 43, 45, 43
|
49, 44, 45, 47, 47, 47, 49, 41, 47, 45
|
| 5 |
57, 50, 55
|
59, 54, 59
|
|
| 6 |
61
|
60
|
69
|
| 7 |
71
|
71
|
74, 79
|
| 8 |
81
|
80, 88, 87, 81
|
86, 82, 82
|
| 9 |
93, 93, 99
|
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 20/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 20-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 83 | 81 | 10 |
|||||||||
| G7 | 811 | 723 | 429 |
|||||||||
| G6 |
3750
0552
4017
|
8318
9426
8446
|
9392
5309
4391
|
|||||||||
| G5 | 6136 | 3343 | 0020 |
|||||||||
| G4 |
06512
38653
98629
35173
26601
76008
03543
|
30804
29740
09471
75894
69043
79261
28326
|
22678
30379
21882
19680
77367
79015
54366
|
|||||||||
| G3 |
11562
30950
|
48380
66243
|
67983
98254
|
|||||||||
| G2 | 16941 | 79519 | 61654 |
|||||||||
| G1 | 14793 | 58819 | 85625 |
|||||||||
| GĐB | 293184 | 394046 | 144684 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
01, 08
|
04
|
09
|
| 1 |
11, 17, 12
|
18, 19, 19
|
10, 15
|
| 2 |
29
|
23, 26, 26
|
29, 20, 25
|
| 3 |
36
|
|
|
| 4 |
43, 41
|
46, 43, 40, 43, 43, 46
|
|
| 5 |
50, 52, 53, 50
|
|
54, 54
|
| 6 |
62
|
61
|
67, 66
|
| 7 |
73
|
71
|
78, 79
|
| 8 |
83, 84
|
81, 80
|
82, 80, 83, 84
|
| 9 |
93
|
94
|
92, 91
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
