XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 31/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 31-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 14 | 21 |
||||||||||
| G7 | 136 | 339 |
||||||||||
| G6 |
7329
9685
8566
|
1187
1726
1087
|
||||||||||
| G5 | 0484 | 0869 |
||||||||||
| G4 |
32553
89230
75141
54359
11905
04534
05247
|
06738
32799
34526
69882
64262
98005
74549
|
||||||||||
| G3 |
15708
57985
|
53514
23164
|
||||||||||
| G2 | 28330 | 89692 |
||||||||||
| G1 | 90856 | 59024 |
||||||||||
| GĐB | 608151 | 268201 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
05, 08
|
05, 01
|
| 1 |
14
|
14
|
| 2 |
29
|
21, 26, 26, 24
|
| 3 |
36, 30, 34, 30
|
39, 38
|
| 4 |
41, 47
|
49
|
| 5 |
53, 59, 56, 51
|
|
| 6 |
66
|
69, 62, 64
|
| 7 |
|
|
| 8 |
85, 84, 85
|
87, 87, 82
|
| 9 |
|
99, 92
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 30/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 30-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 78 | 64 |
||||||||||
| G7 | 144 | 648 |
||||||||||
| G6 |
5346
0703
8406
|
8090
6083
0892
|
||||||||||
| G5 | 2724 | 9337 |
||||||||||
| G4 |
76071
32743
06161
94631
37435
19092
14969
|
32103
27149
51458
62261
87112
82775
04404
|
||||||||||
| G3 |
62221
31127
|
82506
90054
|
||||||||||
| G2 | 67441 | 11387 |
||||||||||
| G1 | 75993 | 42335 |
||||||||||
| GĐB | 717636 | 773338 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
03, 06
|
03, 04, 06
|
| 1 |
|
12
|
| 2 |
24, 21, 27
|
|
| 3 |
31, 35, 36
|
37, 35, 38
|
| 4 |
44, 46, 43, 41
|
48, 49
|
| 5 |
|
58, 54
|
| 6 |
61, 69
|
64, 61
|
| 7 |
78, 71
|
75
|
| 8 |
|
83, 87
|
| 9 |
92, 93
|
90, 92
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 29/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế | |||||||||
| 29-03 2026 |
XSKH | XSKT | XSH |
|||||||||
| G8 | 30 | 70 | 66 |
|||||||||
| G7 | 393 | 306 | 223 |
|||||||||
| G6 |
6087
1046
9580
|
7752
2919
3690
|
7281
5806
3979
|
|||||||||
| G5 | 9406 | 9858 | 8149 |
|||||||||
| G4 |
72446
83601
79047
10908
87076
86251
39480
|
91516
79261
83818
11324
69029
76651
14811
|
98843
65363
85773
25189
99726
89098
35865
|
|||||||||
| G3 |
14112
36543
|
89867
71844
|
20962
43363
|
|||||||||
| G2 | 60044 | 88216 | 01577 |
|||||||||
| G1 | 14275 | 76446 | 43721 |
|||||||||
| GĐB | 589049 | 914993 | 924386 |
|||||||||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế |
| 0 |
06, 01, 08
|
06
|
06
|
| 1 |
12
|
19, 16, 18, 11, 16
|
|
| 2 |
|
24, 29
|
23, 26, 21
|
| 3 |
30
|
|
|
| 4 |
46, 46, 47, 43, 44, 49
|
44, 46
|
49, 43
|
| 5 |
51
|
52, 58, 51
|
|
| 6 |
|
61, 67
|
66, 63, 65, 62, 63
|
| 7 |
76, 75
|
70
|
79, 73, 77
|
| 8 |
87, 80, 80
|
|
81, 89, 86
|
| 9 |
93
|
90, 93
|
98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 28/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 28-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 18 | 02 | 24 |
|||||||||
| G7 | 314 | 071 | 609 |
|||||||||
| G6 |
0982
0690
6658
|
3098
4563
0206
|
0976
6134
2470
|
|||||||||
| G5 | 3490 | 6134 | 1322 |
|||||||||
| G4 |
20873
08845
96892
64441
73362
89529
83137
|
68351
41349
27148
73991
66365
49890
20728
|
43937
75307
00551
64298
11707
95842
03987
|
|||||||||
| G3 |
10940
59402
|
52256
73698
|
64289
97960
|
|||||||||
| G2 | 75481 | 84233 | 39847 |
|||||||||
| G1 | 90756 | 18897 | 93191 |
|||||||||
| GĐB | 205020 | 336897 | 617439 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
02
|
02, 06
|
09, 07, 07
|
| 1 |
18, 14
|
|
|
| 2 |
29, 20
|
28
|
24, 22
|
| 3 |
37
|
34, 33
|
34, 37, 39
|
| 4 |
45, 41, 40
|
49, 48
|
42, 47
|
| 5 |
58, 56
|
51, 56
|
51
|
| 6 |
62
|
63, 65
|
60
|
| 7 |
73
|
71
|
76, 70
|
| 8 |
82, 81
|
|
87, 89
|
| 9 |
90, 90, 92
|
98, 91, 90, 98, 97, 97
|
98, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 27/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 27-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 00 | 50 |
||||||||||
| G7 | 524 | 918 |
||||||||||
| G6 |
6844
3666
6000
|
7031
0203
6029
|
||||||||||
| G5 | 1781 | 4874 |
||||||||||
| G4 |
86507
35726
61713
03018
49576
86316
25338
|
58503
50493
05481
80519
96984
84253
56845
|
||||||||||
| G3 |
49257
72578
|
80133
10940
|
||||||||||
| G2 | 86309 | 44008 |
||||||||||
| G1 | 85307 | 88948 |
||||||||||
| GĐB | 971731 | 489158 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
00, 00, 07, 09, 07
|
03, 03, 08
|
| 1 |
13, 18, 16
|
18, 19
|
| 2 |
24, 26
|
29
|
| 3 |
38, 31
|
31, 33
|
| 4 |
44
|
45, 40, 48
|
| 5 |
57
|
50, 53, 58
|
| 6 |
66
|
|
| 7 |
76, 78
|
74
|
| 8 |
81
|
81, 84
|
| 9 |
|
93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 26/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 26-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 51 | 91 | 71 |
|||||||||
| G7 | 532 | 987 | 217 |
|||||||||
| G6 |
4522
6291
1399
|
7798
3929
3190
|
5480
9611
9530
|
|||||||||
| G5 | 0425 | 9848 | 8766 |
|||||||||
| G4 |
85615
68977
73096
18446
65458
01025
45013
|
92342
67512
20357
71494
45809
89923
68906
|
01662
51016
03764
34682
35101
02327
11361
|
|||||||||
| G3 |
36119
29245
|
80184
66104
|
17084
32338
|
|||||||||
| G2 | 93879 | 35781 | 75544 |
|||||||||
| G1 | 37165 | 17593 | 21174 |
|||||||||
| GĐB | 324258 | 764171 | 148431 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
|
09, 06, 04
|
01
|
| 1 |
15, 13, 19
|
12
|
17, 11, 16
|
| 2 |
22, 25, 25
|
29, 23
|
27
|
| 3 |
32
|
|
30, 38, 31
|
| 4 |
46, 45
|
48, 42
|
44
|
| 5 |
51, 58, 58
|
57
|
|
| 6 |
65
|
|
66, 62, 64, 61
|
| 7 |
77, 79
|
71
|
71, 74
|
| 8 |
|
87, 84, 81
|
80, 82, 84
|
| 9 |
91, 99, 96
|
91, 98, 90, 94, 93
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 25/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 25-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 55 | 09 |
||||||||||
| G7 | 471 | 382 |
||||||||||
| G6 |
3986
5554
9629
|
4966
3362
0308
|
||||||||||
| G5 | 6422 | 0196 |
||||||||||
| G4 |
14847
58608
29446
00375
14039
91308
52185
|
66265
81279
37546
55891
11279
79881
69759
|
||||||||||
| G3 |
85138
39715
|
31585
90133
|
||||||||||
| G2 | 06698 | 44196 |
||||||||||
| G1 | 42442 | 43284 |
||||||||||
| GĐB | 472810 | 037532 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
08, 08
|
09, 08
|
| 1 |
15, 10
|
|
| 2 |
29, 22
|
|
| 3 |
39, 38
|
33, 32
|
| 4 |
47, 46, 42
|
46
|
| 5 |
55, 54
|
59
|
| 6 |
|
66, 62, 65
|
| 7 |
71, 75
|
79, 79
|
| 8 |
86, 85
|
82, 81, 85, 84
|
| 9 |
98
|
96, 91, 96
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
