XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 16/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 16-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 87 | 48 |
||||||||||
| G7 | 744 | 461 |
||||||||||
| G6 |
9896
3151
9500
|
2487
2702
0053
|
||||||||||
| G5 | 7124 | 5725 |
||||||||||
| G4 |
64948
51321
58088
57002
50839
08082
82129
|
03982
95066
11676
12851
14245
54946
05910
|
||||||||||
| G3 |
87909
89155
|
76377
48089
|
||||||||||
| G2 | 87648 | 30818 |
||||||||||
| G1 | 13235 | 15993 |
||||||||||
| GĐB | 611482 | 503026 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
00, 02, 09
|
02
|
| 1 |
|
10, 18
|
| 2 |
24, 21, 29
|
25, 26
|
| 3 |
39, 35
|
|
| 4 |
44, 48, 48
|
48, 45, 46
|
| 5 |
51, 55
|
53, 51
|
| 6 |
|
61, 66
|
| 7 |
|
76, 77
|
| 8 |
87, 88, 82, 82
|
87, 82, 89
|
| 9 |
96
|
93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 15/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 15-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 36 | 92 |
||||||||||
| G7 | 674 | 137 |
||||||||||
| G6 |
5417
9542
2831
|
4931
4504
3955
|
||||||||||
| G5 | 9594 | 4233 |
||||||||||
| G4 |
09084
60298
88873
80657
67592
29817
99770
|
16362
39406
24511
65361
65228
12048
15689
|
||||||||||
| G3 |
79054
08643
|
18143
47281
|
||||||||||
| G2 | 87093 | 94955 |
||||||||||
| G1 | 75966 | 98313 |
||||||||||
| GĐB | 339761 | 610770 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
|
04, 06
|
| 1 |
17, 17
|
11, 13
|
| 2 |
|
28
|
| 3 |
36, 31
|
37, 31, 33
|
| 4 |
42, 43
|
48, 43
|
| 5 |
57, 54
|
55, 55
|
| 6 |
66, 61
|
62, 61
|
| 7 |
74, 73, 70
|
70
|
| 8 |
84
|
89, 81
|
| 9 |
94, 98, 92, 93
|
92
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 14/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||
| 14-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 31 | 40 | 52 |
|||||||||
| G7 | 613 | 390 | 627 |
|||||||||
| G6 |
8144
4100
6853
|
4941
8651
7984
|
4861
6270
3585
|
|||||||||
| G5 | 5271 | 2833 | 8171 |
|||||||||
| G4 |
88640
37390
18170
28968
90083
24052
96323
|
53378
06064
58946
63545
98291
97589
31740
|
49836
12138
98717
31089
46741
67523
25062
|
|||||||||
| G3 |
26609
64388
|
67954
70829
|
98939
14693
|
|||||||||
| G2 | 60858 | 96426 | 98657 |
|||||||||
| G1 | 37212 | 23860 | 74137 |
|||||||||
| GĐB | 028536 | 309580 | 645395 |
|||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| 0 |
00, 09
|
|
|
| 1 |
13, 12
|
|
17
|
| 2 |
23
|
29, 26
|
27, 23
|
| 3 |
31, 36
|
33
|
36, 38, 39, 37
|
| 4 |
44, 40
|
40, 41, 46, 45, 40
|
41
|
| 5 |
53, 52, 58
|
51, 54
|
52, 57
|
| 6 |
68
|
64, 60
|
61, 62
|
| 7 |
71, 70
|
78
|
70, 71
|
| 8 |
83, 88
|
84, 89, 80
|
85, 89
|
| 9 |
90
|
90, 91
|
93, 95
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 13/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |||||||||
| 13-06 2026 |
XSDNG | XSDNO | XSQNG |
|||||||||
| G8 | 54 | 82 | 40 |
|||||||||
| G7 | 771 | 369 | 697 |
|||||||||
| G6 |
4561
5674
0314
|
6767
5142
8186
|
7230
2735
8275
|
|||||||||
| G5 | 1739 | 5077 | 6783 |
|||||||||
| G4 |
70142
16675
61656
35112
43152
24539
03504
|
32948
04158
78711
42347
90312
94082
77013
|
85324
72051
16808
68983
32815
36442
75484
|
|||||||||
| G3 |
11585
65649
|
35643
74085
|
52562
00974
|
|||||||||
| G2 | 18514 | 18493 | 87827 |
|||||||||
| G1 | 24884 | 68094 | 40198 |
|||||||||
| GĐB | 061809 | 700077 | 861228 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| 0 |
04, 09
|
|
08
|
| 1 |
14, 12, 14
|
11, 12, 13
|
15
|
| 2 |
|
|
24, 27, 28
|
| 3 |
39, 39
|
|
30, 35
|
| 4 |
42, 49
|
42, 48, 47, 43
|
40, 42
|
| 5 |
54, 56, 52
|
58
|
51
|
| 6 |
61
|
69, 67
|
62
|
| 7 |
71, 74, 75
|
77, 77
|
75, 74
|
| 8 |
85, 84
|
82, 86, 82, 85
|
83, 83, 84
|
| 9 |
|
93, 94
|
97, 98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 12/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 12-06 2026 |
XSGL | XSNT |
||||||||||
| G8 | 61 | 82 |
||||||||||
| G7 | 316 | 790 |
||||||||||
| G6 |
6261
4556
1390
|
6709
0454
2070
|
||||||||||
| G5 | 3026 | 7687 |
||||||||||
| G4 |
51356
65174
58094
56999
12185
94871
00525
|
25336
76955
22087
61473
70018
61970
45912
|
||||||||||
| G3 |
20208
51811
|
12396
60748
|
||||||||||
| G2 | 57096 | 89951 |
||||||||||
| G1 | 20090 | 31014 |
||||||||||
| GĐB | 417965 | 200088 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
08
|
09
|
| 1 |
16, 11
|
18, 12, 14
|
| 2 |
26, 25
|
|
| 3 |
|
36
|
| 4 |
|
48
|
| 5 |
56, 56
|
54, 55, 51
|
| 6 |
61, 61, 65
|
|
| 7 |
74, 71
|
70, 73, 70
|
| 8 |
85
|
82, 87, 87, 88
|
| 9 |
90, 94, 99, 96, 90
|
90, 96
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 11/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |||||||||
| 11-06 2026 |
XSBDI | XSQB | XSQT |
|||||||||
| G8 | 59 | 66 | 21 |
|||||||||
| G7 | 089 | 167 | 771 |
|||||||||
| G6 |
5680
5156
5450
|
3964
7071
5060
|
4511
5157
1057
|
|||||||||
| G5 | 0361 | 9383 | 3473 |
|||||||||
| G4 |
09241
05683
55688
54945
56910
65584
33968
|
35999
16670
51455
94534
99601
45395
99854
|
85352
73139
76943
31305
79511
73815
72390
|
|||||||||
| G3 |
01602
47466
|
15081
62856
|
24082
95425
|
|||||||||
| G2 | 01199 | 05482 | 85371 |
|||||||||
| G1 | 01062 | 40440 | 88231 |
|||||||||
| GĐB | 752515 | 362449 | 661167 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| 0 |
02
|
01
|
05
|
| 1 |
10, 15
|
|
11, 11, 15
|
| 2 |
|
|
21, 25
|
| 3 |
|
34
|
39, 31
|
| 4 |
41, 45
|
40, 49
|
43
|
| 5 |
59, 56, 50
|
55, 54, 56
|
57, 57, 52
|
| 6 |
61, 68, 66, 62
|
66, 67, 64, 60
|
67
|
| 7 |
|
71, 70
|
71, 73, 71
|
| 8 |
89, 80, 83, 88, 84
|
83, 81, 82
|
82
|
| 9 |
99
|
99, 95
|
90
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 10/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 10-06 2026 |
XSDNG | XSKH |
||||||||||
| G8 | 05 | 78 |
||||||||||
| G7 | 554 | 217 |
||||||||||
| G6 |
6458
6387
4411
|
2118
3069
0631
|
||||||||||
| G5 | 6539 | 6592 |
||||||||||
| G4 |
89077
52717
96360
60836
83889
44955
02743
|
41368
53109
61709
29138
28722
28080
53630
|
||||||||||
| G3 |
88640
43071
|
56291
32276
|
||||||||||
| G2 | 33220 | 32147 |
||||||||||
| G1 | 08966 | 07985 |
||||||||||
| GĐB | 446670 | 087038 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
05
|
09, 09
|
| 1 |
11, 17
|
17, 18
|
| 2 |
20
|
22
|
| 3 |
39, 36
|
31, 38, 30, 38
|
| 4 |
43, 40
|
47
|
| 5 |
54, 58, 55
|
|
| 6 |
60, 66
|
69, 68
|
| 7 |
77, 71, 70
|
78, 76
|
| 8 |
87, 89
|
80, 85
|
| 9 |
|
92, 91
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
