XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 21/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 21-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 63 | 33 | 55 |
|||||||||
| G7 | 936 | 251 | 246 |
|||||||||
| G6 |
9551
6588
9989
|
8934
4591
1364
|
1627
3330
8688
|
|||||||||
| G5 | 8795 | 5300 | 3008 |
|||||||||
| G4 |
35947
10137
40078
42009
21155
85048
14735
|
77492
43359
86725
35585
92470
37274
39962
|
62067
26558
45432
09249
37796
52172
44216
|
|||||||||
| G3 |
17612
54788
|
43593
01893
|
59723
58466
|
|||||||||
| G2 | 88278 | 02872 | 46401 |
|||||||||
| G1 | 38136 | 97272 | 28884 |
|||||||||
| GĐB | 828132 | 736563 | 922700 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
09
|
00
|
08, 01, 00
|
| 1 |
12
|
|
16
|
| 2 |
|
25
|
27, 23
|
| 3 |
36, 37, 35, 36, 32
|
33, 34
|
30, 32
|
| 4 |
47, 48
|
|
46, 49
|
| 5 |
51, 55
|
51, 59
|
55, 58
|
| 6 |
63
|
64, 62, 63
|
67, 66
|
| 7 |
78, 78
|
70, 74, 72, 72
|
72
|
| 8 |
88, 89, 88
|
85
|
88, 84
|
| 9 |
95
|
91, 92, 93, 93
|
96
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 20/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 20-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 44 | 73 |
||||||||||
| G7 | 330 | 834 |
||||||||||
| G6 |
0118
5431
2099
|
5009
4739
7624
|
||||||||||
| G5 | 8607 | 0830 |
||||||||||
| G4 |
02292
12955
30707
54036
19136
43109
64443
|
68672
41926
54862
43992
32542
33841
85693
|
||||||||||
| G3 |
72422
44612
|
92218
09443
|
||||||||||
| G2 | 87128 | 88745 |
||||||||||
| G1 | 18596 | 89156 |
||||||||||
| GĐB | 679434 | 502112 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
07, 07, 09
|
09
|
| 1 |
18, 12
|
18, 12
|
| 2 |
22, 28
|
24, 26
|
| 3 |
30, 31, 36, 36, 34
|
34, 39, 30
|
| 4 |
44, 43
|
42, 41, 43, 45
|
| 5 |
55
|
56
|
| 6 |
|
62
|
| 7 |
|
73, 72
|
| 8 |
|
|
| 9 |
99, 92, 96
|
92, 93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 19/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 19-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 84 | 49 | 17 |
|||||||||
| G7 | 106 | 946 | 449 |
|||||||||
| G6 |
4075
4639
9956
|
9231
6720
8206
|
4001
2158
4574
|
|||||||||
| G5 | 3283 | 6797 | 3663 |
|||||||||
| G4 |
84744
34479
77421
06687
24353
18338
15326
|
51660
70399
05858
32878
50654
40967
65270
|
30098
42833
31515
52683
93036
86402
42198
|
|||||||||
| G3 |
89858
20624
|
98480
07727
|
19720
64326
|
|||||||||
| G2 | 46101 | 81227 | 59562 |
|||||||||
| G1 | 01952 | 57176 | 30250 |
|||||||||
| GĐB | 841664 | 246851 | 204104 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
06, 01
|
06
|
01, 02, 04
|
| 1 |
|
|
17, 15
|
| 2 |
21, 26, 24
|
20, 27, 27
|
20, 26
|
| 3 |
39, 38
|
31
|
33, 36
|
| 4 |
44
|
49, 46
|
49
|
| 5 |
56, 53, 58, 52
|
58, 54, 51
|
58, 50
|
| 6 |
64
|
60, 67
|
63, 62
|
| 7 |
75, 79
|
78, 70, 76
|
74
|
| 8 |
84, 83, 87
|
80
|
83
|
| 9 |
|
97, 99
|
98, 98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 18/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 18-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 44 | 15 |
||||||||||
| G7 | 282 | 966 |
||||||||||
| G6 |
0493
5546
1089
|
9388
1854
6207
|
||||||||||
| G5 | 4726 | 3258 |
||||||||||
| G4 |
35161
92508
93728
68740
28548
54396
10190
|
72513
92505
50674
10085
68056
81343
18563
|
||||||||||
| G3 |
72148
60293
|
73035
31685
|
||||||||||
| G2 | 41218 | 69711 |
||||||||||
| G1 | 93299 | 13471 |
||||||||||
| GĐB | 366105 | 345636 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
08, 05
|
07, 05
|
| 1 |
18
|
15, 13, 11
|
| 2 |
26, 28
|
|
| 3 |
|
35, 36
|
| 4 |
44, 46, 40, 48, 48
|
43
|
| 5 |
|
54, 58, 56
|
| 6 |
61
|
66, 63
|
| 7 |
|
74, 71
|
| 8 |
82, 89
|
88, 85, 85
|
| 9 |
93, 96, 90, 93, 99
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 17/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 17-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 31 | 48 |
||||||||||
| G7 | 102 | 712 |
||||||||||
| G6 |
4275
8829
1272
|
8934
4568
8148
|
||||||||||
| G5 | 8217 | 2414 |
||||||||||
| G4 |
54713
03445
98788
85561
21185
54757
71671
|
39899
33902
63728
47791
31465
92883
41473
|
||||||||||
| G3 |
99156
75137
|
54219
81293
|
||||||||||
| G2 | 20627 | 63677 |
||||||||||
| G1 | 60376 | 13561 |
||||||||||
| GĐB | 459483 | 524027 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
02
|
02
|
| 1 |
17, 13
|
12, 14, 19
|
| 2 |
29, 27
|
28, 27
|
| 3 |
31, 37
|
34
|
| 4 |
45
|
48, 48
|
| 5 |
57, 56
|
|
| 6 |
61
|
68, 65, 61
|
| 7 |
75, 72, 71, 76
|
73, 77
|
| 8 |
88, 85, 83
|
83
|
| 9 |
|
99, 91, 93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 16/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 16-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 47 | 64 |
||||||||||
| G7 | 277 | 724 |
||||||||||
| G6 |
7928
5934
9055
|
8781
1784
2548
|
||||||||||
| G5 | 0088 | 3232 |
||||||||||
| G4 |
89581
89104
80137
83396
90988
48276
46885
|
36025
30978
48606
11203
49205
38697
51380
|
||||||||||
| G3 |
48429
62991
|
89107
35330
|
||||||||||
| G2 | 52033 | 74181 |
||||||||||
| G1 | 76076 | 13120 |
||||||||||
| GĐB | 568408 | 218173 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
04, 08
|
06, 03, 05, 07
|
| 1 |
|
|
| 2 |
28, 29
|
24, 25, 20
|
| 3 |
34, 37, 33
|
32, 30
|
| 4 |
47
|
48
|
| 5 |
55
|
|
| 6 |
|
64
|
| 7 |
77, 76, 76
|
78, 73
|
| 8 |
88, 81, 88, 85
|
81, 84, 80, 81
|
| 9 |
96, 91
|
97
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 15/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||
| 15-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 87 | 50 | 01 |
|||||||||
| G7 | 529 | 795 | 091 |
|||||||||
| G6 |
6361
4311
0624
|
4433
9798
9212
|
7850
8671
2447
|
|||||||||
| G5 | 7456 | 5912 | 0227 |
|||||||||
| G4 |
49229
37036
92311
83665
04075
37269
14511
|
96929
16667
03787
01306
06204
45425
04709
|
90840
63156
52017
93845
42958
32376
35671
|
|||||||||
| G3 |
23736
11705
|
19038
60620
|
63904
58073
|
|||||||||
| G2 | 67165 | 91486 | 12846 |
|||||||||
| G1 | 54426 | 84059 | 58224 |
|||||||||
| GĐB | 331464 | 518891 | 002345 |
|||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| 0 |
05
|
06, 04, 09
|
01, 04
|
| 1 |
11, 11, 11
|
12, 12
|
17
|
| 2 |
29, 24, 29, 26
|
29, 25, 20
|
27, 24
|
| 3 |
36, 36
|
33, 38
|
|
| 4 |
|
|
47, 40, 45, 46, 45
|
| 5 |
56
|
50, 59
|
50, 56, 58
|
| 6 |
61, 65, 69, 65, 64
|
67
|
|
| 7 |
75
|
|
71, 76, 71, 73
|
| 8 |
87
|
87, 86
|
|
| 9 |
|
95, 98, 91
|
91
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
