XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 04/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đắk Nông | Đắk Nông | Đắk Nông | Đắk Nông | |
| 04-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 78 | 78 | 78 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
|
| G7 | 285 | 285 | 285 | 801 | 801 | 801 | 732 | 732 | 732 | 732 | 732 |
|
| G6 |
2351
9842
6611
|
2351
9842
6611
|
2351
9842
6611
|
5950
9784
9333
|
5950
9784
9333
|
5950
9784
9333
|
4518
7954
5095
|
4518
7954
5095
|
4518
7954
5095
|
4518
7954
5095
|
4518
7954
5095
|
|
| G5 | 9063 | 9063 | 9063 | 9419 | 9419 | 9419 | 5471 | 5471 | 5471 | 5471 | 5471 |
|
| G4 |
53761
09870
61378
12271
65793
58945
87385
|
53761
09870
61378
12271
65793
58945
87385
|
53761
09870
61378
12271
65793
58945
87385
|
00534
83370
38069
30288
54886
92705
63002
|
00534
83370
38069
30288
54886
92705
63002
|
00534
83370
38069
30288
54886
92705
63002
|
93833
01896
52194
32237
72998
32587
51952
|
93833
01896
52194
32237
72998
32587
51952
|
93833
01896
52194
32237
72998
32587
51952
|
93833
01896
52194
32237
72998
32587
51952
|
93833
01896
52194
32237
72998
32587
51952
|
|
| G3 |
78011
79831
|
78011
79831
|
78011
79831
|
55620
74464
|
55620
74464
|
55620
74464
|
20376
09261
|
20376
09291
|
20376
09261
|
20376
09261
|
20376
09291
|
|
| G2 | 06627 | 06627 | 06627 | 00288 | 00288 | 00288 | 49985 | 49985 | 49985 | 49985 | 49985 |
|
| G1 | 81416 | 81416 | 81416 | 81111 | 81111 | 81111 | 56268 | 56268 | 56268 | 56268 | 56268 |
|
| GĐB | 912568 | 912568 | 912568 | 257327 | 257327 | 257327 | 475467 | 475467 | 475467 | 475467 | 475467 |
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
|
01, 05, 02
|
|
| 1 |
11, 11, 16
|
19, 11
|
18
|
| 2 |
27
|
20, 27
|
|
| 3 |
31
|
33, 34
|
32, 33, 37
|
| 4 |
42, 45
|
|
|
| 5 |
51
|
56, 50
|
56, 54, 52
|
| 6 |
63, 61, 68
|
69, 64
|
68, 67
|
| 7 |
78, 70, 78, 71
|
70
|
71, 76
|
| 8 |
85, 85
|
84, 88, 86, 88
|
87, 85
|
| 9 |
93
|
|
95, 96, 94, 98, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 03/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 03-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 66 | 61 |
||||||||||
| G7 | 887 | 554 |
||||||||||
| G6 |
3378
7893
2679
|
6554
5735
0618
|
||||||||||
| G5 | 3782 | 4301 |
||||||||||
| G4 |
64986
36599
48046
75289
14955
95513
49146
|
19529
91173
90263
51169
84145
09660
77560
|
||||||||||
| G3 |
10479
42971
|
71139
27854
|
||||||||||
| G2 | 28369 | 49705 |
||||||||||
| G1 | 23281 | 82731 |
||||||||||
| GĐB | 072277 | 364600 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
|
01, 05, 00
|
| 1 |
13
|
18
|
| 2 |
|
29
|
| 3 |
|
35, 39, 31
|
| 4 |
46, 46
|
45
|
| 5 |
55
|
54, 54, 54
|
| 6 |
66, 69
|
61, 63, 69, 60, 60
|
| 7 |
78, 79, 79, 71, 77
|
73
|
| 8 |
87, 82, 86, 89, 81
|
|
| 9 |
93, 99
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 02/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 02-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 78 | 52 | 10 |
|||||||||
| G7 | 412 | 095 | 086 |
|||||||||
| G6 |
8926
8150
5385
|
0124
0341
4990
|
0924
5069
3437
|
|||||||||
| G5 | 3837 | 4626 | 0173 |
|||||||||
| G4 |
82526
06382
38065
87065
18668
52165
44223
|
48625
12402
71675
96892
22048
09317
92200
|
58015
16335
55653
20826
42261
02341
18939
|
|||||||||
| G3 |
69886
29187
|
48176
32658
|
92468
96109
|
|||||||||
| G2 | 20314 | 60820 | 97722 |
|||||||||
| G1 | 23293 | 49940 | 88873 |
|||||||||
| GĐB | 709529 | 469855 | 702668 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
|
02, 00
|
09
|
| 1 |
12, 14
|
17
|
10, 15
|
| 2 |
26, 26, 23, 29
|
24, 26, 25, 20
|
24, 26, 22
|
| 3 |
37
|
|
37, 35, 39
|
| 4 |
|
41, 48, 40
|
41
|
| 5 |
50
|
52, 58, 55
|
53
|
| 6 |
65, 65, 68, 65
|
|
69, 61, 68, 68
|
| 7 |
78
|
75, 76
|
73, 73
|
| 8 |
85, 82, 86, 87
|
|
86
|
| 9 |
93
|
95, 90, 92
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 01/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 01-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 21 | 01 |
||||||||||
| G7 | 204 | 495 |
||||||||||
| G6 |
1127
3111
5821
|
1946
6872
1578
|
||||||||||
| G5 | 4840 | 0837 |
||||||||||
| G4 |
73249
70350
87781
33867
92576
30572
45967
|
58095
09735
30568
27469
37559
19254
99320
|
||||||||||
| G3 |
40021
23603
|
03438
49671
|
||||||||||
| G2 | 89841 | 43844 |
||||||||||
| G1 | 96472 | 51255 |
||||||||||
| GĐB | 310566 | 835168 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
04, 03
|
01
|
| 1 |
11
|
|
| 2 |
21, 27, 21, 21
|
20
|
| 3 |
|
37, 35, 38
|
| 4 |
40, 49, 41
|
46, 44
|
| 5 |
50
|
59, 54, 55
|
| 6 |
67, 67, 66
|
68, 69, 68
|
| 7 |
76, 72, 72
|
72, 78, 71
|
| 8 |
81
|
|
| 9 |
|
95, 95
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 30/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 30-06 2026 |
XSQNM | XSDLK |
||||||||||
| G8 | 82 | 35 |
||||||||||
| G7 | 097 | 865 |
||||||||||
| G6 |
1794
8183
1951
|
5832
0307
9766
|
||||||||||
| G5 | 2154 | 9028 |
||||||||||
| G4 |
19552
91064
59633
41177
00770
72657
95752
|
74139
45283
15339
43814
29861
28329
36078
|
||||||||||
| G3 |
57019
76289
|
52102
19701
|
||||||||||
| G2 | 58368 | 40839 |
||||||||||
| G1 | 84371 | 25482 |
||||||||||
| GĐB | 926537 | 134812 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
|
07, 02, 01
|
| 1 |
19
|
14, 12
|
| 2 |
|
28, 29
|
| 3 |
33, 37
|
35, 32, 39, 39, 39
|
| 4 |
|
|
| 5 |
51, 54, 52, 57, 52
|
|
| 6 |
64, 68
|
65, 66, 61
|
| 7 |
77, 70, 71
|
78
|
| 8 |
82, 83, 89
|
83, 82
|
| 9 |
97, 94
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 29/06/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 29-06 2026 |
||||||||||||
| G8 | 23 | 46 |
||||||||||
| G7 | 177 | 245 |
||||||||||
| G6 |
4465
2946
0780
|
4392
9726
9055
|
||||||||||
| G5 | 3300 | 6977 |
||||||||||
| G4 |
12416
90555
40868
77682
23938
12455
12813
|
99409
63934
73599
53732
99169
60606
23682
|
||||||||||
| G3 |
98713
14379
|
29350
31658
|
||||||||||
| G2 | 14684 | 57931 |
||||||||||
| G1 | 43027 | 59091 |
||||||||||
| GĐB | 475909 | 325404 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
00, 09
|
09, 06, 04
|
| 1 |
16, 13, 13
|
|
| 2 |
23, 27
|
26
|
| 3 |
38
|
34, 32, 31
|
| 4 |
46
|
46, 45
|
| 5 |
55, 55
|
55, 50, 58
|
| 6 |
65, 68
|
69
|
| 7 |
77, 79
|
77
|
| 8 |
80, 82, 84
|
82
|
| 9 |
|
92, 99, 91
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
