XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 13/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |||||||||
| 13-08 2026 |
XSBDI | XSQB | XSQT |
|||||||||
| G8 | 36 | 76 | 97 |
|||||||||
| G7 | 034 | 832 | 194 |
|||||||||
| G6 |
6223
6332
9927
|
2818
9262
2747
|
1482
1762
2135
|
|||||||||
| G5 | 2797 | 1781 | 6425 |
|||||||||
| G4 |
70681
73705
15072
04178
11275
19390
14642
|
26023
85951
11054
72612
73610
58229
86597
|
94188
84078
70845
01698
35655
65039
49627
|
|||||||||
| G3 |
13916
09586
|
07426
44632
|
50453
74753
|
|||||||||
| G2 | 40556 | 74496 | 97405 |
|||||||||
| G1 | 23204 | 60530 | 98010 |
|||||||||
| GĐB | 120731 | 539203 | 618714 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| 0 |
05, 04
|
03
|
05
|
| 1 |
16
|
18, 12, 10
|
10, 14
|
| 2 |
23, 27
|
23, 29, 26
|
25, 27
|
| 3 |
36, 34, 32, 31
|
32, 32, 30
|
35, 39
|
| 4 |
42
|
47
|
45
|
| 5 |
56
|
51, 54
|
55, 53, 53
|
| 6 |
|
62
|
62
|
| 7 |
72, 78, 75
|
76
|
78
|
| 8 |
81, 86
|
81
|
82, 88
|
| 9 |
97, 90
|
97, 96
|
97, 94, 98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 12/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 12-08 2026 |
XSDNG | XSKH |
||||||||||
| G8 | 86 | 54 |
||||||||||
| G7 | 200 | 094 |
||||||||||
| G6 |
3635
6288
4452
|
0425
8265
4929
|
||||||||||
| G5 | 3898 | 6931 |
||||||||||
| G4 |
93099
90615
50046
82963
32233
79981
34082
|
47702
84689
80849
35288
30931
71405
12335
|
||||||||||
| G3 |
31418
37076
|
75916
96102
|
||||||||||
| G2 | 13663 | 55076 |
||||||||||
| G1 | 57872 | 48012 |
||||||||||
| GĐB | 637456 | 053232 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
00
|
02, 05, 02
|
| 1 |
15, 18
|
16, 12
|
| 2 |
|
25, 29
|
| 3 |
35, 33
|
31, 31, 35, 32
|
| 4 |
46
|
49
|
| 5 |
52, 56
|
54
|
| 6 |
63, 63
|
65
|
| 7 |
76, 72
|
76
|
| 8 |
86, 88, 81, 82
|
89, 88
|
| 9 |
98, 99
|
94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 11/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 11-08 2026 |
XSQNM | XSDLK |
||||||||||
| G8 | 52 | 09 |
||||||||||
| G7 | 182 | 782 |
||||||||||
| G6 |
9663
6499
0071
|
5869
2072
0337
|
||||||||||
| G5 | 8878 | 8101 |
||||||||||
| G4 |
91185
24888
72851
62572
80203
10160
29487
|
05285
79717
00930
03827
87208
10752
64043
|
||||||||||
| G3 |
70994
62431
|
85243
11611
|
||||||||||
| G2 | 11788 | 72649 |
||||||||||
| G1 | 65181 | 52814 |
||||||||||
| GĐB | 616054 | 090353 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
03
|
09, 01, 08
|
| 1 |
|
17, 11, 14
|
| 2 |
|
27
|
| 3 |
31
|
37, 30
|
| 4 |
|
43, 43, 49
|
| 5 |
52, 51, 54
|
52, 53
|
| 6 |
63, 60
|
69
|
| 7 |
71, 78, 72
|
72
|
| 8 |
82, 85, 88, 87, 88, 81
|
82, 85
|
| 9 |
99, 94
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 10/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | Phú Yên | T.T. Huế | ||||||||||
| 10-08 2026 |
XSPY | XSH |
||||||||||
| G8 | 37 | 08 |
||||||||||
| G7 | 219 | 176 |
||||||||||
| G6 |
6504
2627
6812
|
3259
9611
1350
|
||||||||||
| G5 | 1403 | 5664 |
||||||||||
| G4 |
11209
42960
56122
48339
92971
45521
90040
|
95468
85023
78477
57135
53125
84823
27827
|
||||||||||
| G3 |
73909
41297
|
72373
58044
|
||||||||||
| G2 | 91194 | 12236 |
||||||||||
| G1 | 76183 | 12160 |
||||||||||
| GĐB | 917771 | 356426 |
||||||||||
| Đầu | Phú Yên | T.T. Huế |
| 0 |
04, 03, 09, 09
|
08
|
| 1 |
19, 12
|
11
|
| 2 |
27, 22, 21
|
23, 25, 23, 27, 26
|
| 3 |
37, 39
|
35, 36
|
| 4 |
40
|
44
|
| 5 |
|
59, 50
|
| 6 |
60
|
64, 68, 60
|
| 7 |
71, 71
|
76, 77, 73
|
| 8 |
83
|
|
| 9 |
97, 94
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 09/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế | |||||||||
| 09-08 2026 |
XSKH | XSKT | XSH |
|||||||||
| G8 | 82 | 51 | 20 |
|||||||||
| G7 | 158 | 451 | 555 |
|||||||||
| G6 |
2746
6444
4655
|
0761
0116
9716
|
5951
4086
6397
|
|||||||||
| G5 | 7914 | 1821 | 7580 |
|||||||||
| G4 |
58339
43082
31362
39659
05221
37977
79240
|
71668
92859
64597
95650
00543
82665
45732
|
65956
89781
72540
61055
75899
50245
94928
|
|||||||||
| G3 |
91361
62787
|
08729
70453
|
66556
15847
|
|||||||||
| G2 | 55622 | 37586 | 98504 |
|||||||||
| G1 | 67223 | 30088 | 31180 |
|||||||||
| GĐB | 610030 | 257468 | 401374 |
|||||||||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | T.T. Huế |
| 0 |
|
|
04
|
| 1 |
14
|
16, 16
|
|
| 2 |
21, 22, 23
|
21, 29
|
20, 28
|
| 3 |
39, 30
|
32
|
|
| 4 |
46, 44, 40
|
43
|
40, 45, 47
|
| 5 |
58, 55, 59
|
51, 51, 59, 50, 53
|
55, 51, 56, 55, 56
|
| 6 |
62, 61
|
61, 68, 65, 68
|
|
| 7 |
77
|
|
74
|
| 8 |
82, 82, 87
|
86, 88
|
86, 80, 81, 80
|
| 9 |
|
97
|
97, 99
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 08/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 08-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 49 | 61 | 16 |
|||||||||
| G7 | 267 | 739 | 809 |
|||||||||
| G6 |
9320
6202
1757
|
9184
8507
7660
|
8800
7714
2376
|
|||||||||
| G5 | 4641 | 7302 | 0550 |
|||||||||
| G4 |
47725
35005
47719
43071
45302
93348
33979
|
63554
85247
29127
07248
63660
74850
44990
|
05248
01802
03536
02956
24664
07661
32282
|
|||||||||
| G3 |
98145
48689
|
75760
91048
|
14035
74342
|
|||||||||
| G2 | 58314 | 12091 | 42224 |
|||||||||
| G1 | 16186 | 98155 | 57323 |
|||||||||
| GĐB | 157130 | 404418 | 476562 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
02, 05, 02
|
07, 02
|
09, 00, 02
|
| 1 |
19, 14
|
18
|
16, 14
|
| 2 |
20, 25
|
27
|
24, 23
|
| 3 |
30
|
39
|
36, 35
|
| 4 |
49, 41, 48, 45
|
47, 48, 48
|
48, 42
|
| 5 |
57
|
54, 50, 55
|
50, 56
|
| 6 |
67
|
61, 60, 60, 60
|
64, 61, 62
|
| 7 |
71, 79
|
|
76
|
| 8 |
89, 86
|
84
|
82
|
| 9 |
|
90, 91
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 07/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 07-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 98 | 34 |
||||||||||
| G7 | 374 | 614 |
||||||||||
| G6 |
6219
7369
6477
|
4474
9050
2835
|
||||||||||
| G5 | 4869 | 4207 |
||||||||||
| G4 |
49886
71257
01320
94223
65309
88474
46133
|
55504
37359
70996
53505
24425
59747
37028
|
||||||||||
| G3 |
53371
03539
|
40892
70923
|
||||||||||
| G2 | 53829 | 21003 |
||||||||||
| G1 | 72019 | 49893 |
||||||||||
| GĐB | 300142 | 598069 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
09
|
07, 04, 05, 03
|
| 1 |
19, 19
|
14
|
| 2 |
20, 23, 29
|
25, 28, 23
|
| 3 |
33, 39
|
34, 35
|
| 4 |
42
|
47
|
| 5 |
57
|
50, 59
|
| 6 |
69, 69
|
69
|
| 7 |
74, 77, 74, 71
|
74
|
| 8 |
86
|
|
| 9 |
98
|
96, 92, 93
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
