XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 13/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Khánh Hòa | Khánh Hòa | Khánh Hòa | Khánh Hòa | ||
| 13-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 06 | 06 | 06 | 06 | 06 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 |
||
| G7 | 070 | 070 | 070 | 070 | 070 | 265 | 265 | 265 | 265 | 265 |
||
| G6 |
6718
0323
4287
|
6718
0323
4287
|
6718
0323
4287
|
6718
0323
4287
|
6718
0323
4287
|
8391
1887
8659
|
8391
1887
8659
|
8391
1887
8659
|
8391
1887
8659
|
8391
1887
8659
|
||
| G5 | 4474 | 4474 | 4474 | 4474 | 4474 | 1119 | 1119 | 1119 | 1119 | 1119 |
||
| G4 |
86015
20648
71644
95035
71460
71711
58190
|
86015
20648
71644
95035
71460
71711
58190
|
86015
20648
71644
95035
71460
71711
58190
|
86015
20648
71644
95035
71460
71711
58190
|
86015
20648
71644
95035
71460
71711
58190
|
98184
55948
89661
21868
09524
77738
16012
|
98184
55948
89661
21868
09524
77738
16012
|
98184
55948
89661
21868
09524
77738
16012
|
98184
55948
89661
21868
09524
77738
16012
|
98184
55948
89661
21868
09524
77738
16012
|
||
| G3 |
01860
70559
|
01860
70559
|
01860
70559
|
01860
70559
|
01860
70559
|
35285
77545
|
35285
77545
|
35285
77545
|
35285
77545
|
35285
77545
|
||
| G2 | 42237 | 42237 | 42237 | 42237 | 42237 | 59208 | 59208 | 59208 | 59208 | 59208 |
||
| G1 | 88396 | 88396 | 88396 | 88396 | 88396 | 51445 | 51445 | 51445 | 51445 | 51445 |
||
| GĐB | 579392 | 579392 | 579392 | 579392 | 579392 | 413370 | 413370 | 413370 | 413370 | 413370 |
||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
06
|
08
|
| 1 |
18, 15, 11
|
19, 12
|
| 2 |
23
|
24
|
| 3 |
35, 37
|
38
|
| 4 |
48, 44
|
48, 45, 45
|
| 5 |
59
|
58, 59
|
| 6 |
60, 60
|
65, 61, 68
|
| 7 |
70, 74
|
70
|
| 8 |
87
|
87, 84, 85
|
| 9 |
90, 96, 92
|
91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 12/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 12-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 88 | 63 |
||||||||||
| G7 | 526 | 454 |
||||||||||
| G6 |
4114
1672
8921
|
7666
5814
5698
|
||||||||||
| G5 | 3291 | 1619 |
||||||||||
| G4 |
00178
26287
55414
54023
28679
28770
36969
|
39631
88607
34445
66266
05000
82702
21032
|
||||||||||
| G3 |
46321
32279
|
54532
90023
|
||||||||||
| G2 | 71120 | 40400 |
||||||||||
| G1 | 53821 | 11785 |
||||||||||
| GĐB | 216625 | 150732 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
|
07, 00, 02, 00
|
| 1 |
14, 14
|
14, 19
|
| 2 |
26, 21, 23, 21, 20, 21, 25
|
23
|
| 3 |
|
31, 32, 32, 32
|
| 4 |
|
45
|
| 5 |
|
54
|
| 6 |
69
|
63, 66, 66
|
| 7 |
72, 78, 79, 70, 79
|
|
| 8 |
88, 87
|
85
|
| 9 |
91
|
98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 11/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 11-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 02 | 20 |
||||||||||
| G7 | 292 | 414 |
||||||||||
| G6 |
6359
3166
0253
|
4867
1985
2029
|
||||||||||
| G5 | 4787 | 6324 |
||||||||||
| G4 |
88728
45232
10503
47357
76943
42646
17921
|
59630
89709
07065
72597
69113
99862
33311
|
||||||||||
| G3 |
41022
15787
|
44720
83903
|
||||||||||
| G2 | 54855 | 66364 |
||||||||||
| G1 | 23932 | 66644 |
||||||||||
| GĐB | 793529 | 218982 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
02, 03
|
09, 03
|
| 1 |
|
14, 13, 11
|
| 2 |
28, 21, 22, 29
|
20, 29, 24, 20
|
| 3 |
32, 32
|
30
|
| 4 |
43, 46
|
44
|
| 5 |
59, 53, 57, 55
|
|
| 6 |
66
|
67, 65, 62, 64
|
| 7 |
|
|
| 8 |
87, 87
|
85, 82
|
| 9 |
92
|
97
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 10/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||
| 10-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 39 | 29 | 68 |
|||||||||
| G7 | 368 | 815 | 271 |
|||||||||
| G6 |
8501
1848
7132
|
8269
4193
8024
|
0648
9177
8876
|
|||||||||
| G5 | 9045 | 3354 | 5191 |
|||||||||
| G4 |
30512
15724
43768
01508
42532
13792
80767
|
16827
57966
87952
07192
76800
57914
23175
|
68503
96864
24224
82795
35926
32328
88695
|
|||||||||
| G3 |
73543
54590
|
82767
10839
|
81298
32328
|
|||||||||
| G2 | 73227 | 12754 | 84135 |
|||||||||
| G1 | 96901 | 22809 | 41050 |
|||||||||
| GĐB | 694933 | 150818 | 432544 |
|||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| 0 |
01, 08, 01
|
00, 09
|
03
|
| 1 |
12
|
15, 14, 18
|
|
| 2 |
24, 27
|
29, 24, 27
|
24, 26, 28, 28
|
| 3 |
39, 32, 32, 33
|
39
|
35
|
| 4 |
48, 45, 43
|
|
48, 44
|
| 5 |
|
54, 52, 54
|
50
|
| 6 |
68, 68, 67
|
69, 66, 67
|
68, 64
|
| 7 |
|
75
|
71, 77, 76
|
| 8 |
|
|
|
| 9 |
92, 90
|
93, 92
|
91, 95, 95, 98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 09/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 09-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 09 | 54 | 09 |
|||||||||
| G7 | 319 | 338 | 155 |
|||||||||
| G6 |
2734
8335
3854
|
8705
0458
8914
|
4187
6284
9638
|
|||||||||
| G5 | 7484 | 4631 | 9240 |
|||||||||
| G4 |
28290
31761
69111
44641
38800
68649
93024
|
74895
13735
74431
00985
48511
62216
18061
|
37901
17372
22502
68479
01259
34402
29225
|
|||||||||
| G3 |
69443
71520
|
69810
92285
|
36969
46294
|
|||||||||
| G2 | 94103 | 48978 | 36157 |
|||||||||
| G1 | 44824 | 41222 | 08188 |
|||||||||
| GĐB | 781899 | 228575 | 155727 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
09, 00, 03
|
05
|
09, 01, 02, 02
|
| 1 |
19, 11
|
14, 11, 16, 10
|
|
| 2 |
24, 20, 24
|
22
|
25, 27
|
| 3 |
34, 35
|
38, 31, 35, 31
|
38
|
| 4 |
41, 49, 43
|
|
40
|
| 5 |
54
|
54, 58
|
55, 59, 57
|
| 6 |
61
|
61
|
69
|
| 7 |
|
78, 75
|
72, 79
|
| 8 |
84
|
85, 85
|
87, 84, 88
|
| 9 |
90, 99
|
95
|
94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 08/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 08-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 10 | 70 |
||||||||||
| G7 | 436 | 501 |
||||||||||
| G6 |
5646
3883
6586
|
1241
0074
5355
|
||||||||||
| G5 | 7198 | 3910 |
||||||||||
| G4 |
36127
96024
84227
29878
75656
64201
56418
|
04197
51453
11135
94312
46185
53019
51153
|
||||||||||
| G3 |
89029
69946
|
53990
88867
|
||||||||||
| G2 | 27044 | 84371 |
||||||||||
| G1 | 29372 | 20966 |
||||||||||
| GĐB | 021082 | 283725 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
01
|
01
|
| 1 |
10, 18
|
10, 12, 19
|
| 2 |
27, 24, 27, 29
|
25
|
| 3 |
36
|
35
|
| 4 |
46, 46, 44
|
41
|
| 5 |
56
|
55, 53, 53
|
| 6 |
|
67, 66
|
| 7 |
78, 72
|
70, 74, 71
|
| 8 |
83, 86, 82
|
85
|
| 9 |
98
|
97, 90
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 07/05/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 07-05 2026 |
||||||||||||
| G8 | 98 | 90 | 79 |
|||||||||
| G7 | 773 | 927 | 999 |
|||||||||
| G6 |
9888
3389
5964
|
2638
3889
7507
|
6545
9589
8251
|
|||||||||
| G5 | 2489 | 2656 | 0075 |
|||||||||
| G4 |
84107
25234
84025
77735
46976
13063
50219
|
02762
72501
84303
42357
39161
99713
57252
|
63748
93181
42284
57789
04089
82119
55167
|
|||||||||
| G3 |
94194
30481
|
93379
02269
|
51225
14668
|
|||||||||
| G2 | 80955 | 22397 | 63326 |
|||||||||
| G1 | 17468 | 08201 | 13599 |
|||||||||
| GĐB | 878266 | 558276 | 047887 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
07
|
07, 01, 03, 01
|
|
| 1 |
19
|
13
|
19
|
| 2 |
25
|
27
|
25, 26
|
| 3 |
34, 35
|
38
|
|
| 4 |
|
|
45, 48
|
| 5 |
55
|
56, 57, 52
|
51
|
| 6 |
64, 63, 68, 66
|
62, 61, 69
|
67, 68
|
| 7 |
73, 76
|
79, 76
|
79, 75
|
| 8 |
88, 89, 89, 81
|
89
|
89, 81, 84, 89, 89, 87
|
| 9 |
98, 94
|
90, 97
|
99, 99
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
