XSMN - KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam hôm nay - SXMN
Kết quả sổ xố Miền Nam 04/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
| 04-08 2026 |
K31-T08 | 08A | T8-K1 |
|||||||||
| G8 | 99 | 33 | 27 |
|||||||||
| G7 | 133 | 398 | 479 |
|||||||||
| G6 |
0329
7738
3262
|
7140
2737
5442
|
2083
4804
6665
|
|||||||||
| G5 | 3669 | 0559 | 3167 |
|||||||||
| G4 |
36742
51685
59439
71372
06030
37901
06969
|
61873
15366
39256
17356
74725
43377
37278
|
34248
49241
76230
31291
63756
53547
19390
|
|||||||||
| G3 |
90732
56092
|
29305
38547
|
31286
55754
|
|||||||||
| G2 | 19628 | 40931 | 21094 |
|||||||||
| G1 | 31572 | 47637 | 65493 |
|||||||||
| GĐB | 814620 | 384788 | 268193 |
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| 0 |
01
|
05
|
04
|
| 1 |
|
|
|
| 2 |
29, 28, 20
|
25
|
27
|
| 3 |
33, 38, 39, 30, 32
|
33, 37, 31, 37
|
30
|
| 4 |
42
|
40, 42, 47
|
48, 41, 47
|
| 5 |
|
59, 56, 56
|
56, 54
|
| 6 |
62, 69, 69
|
66
|
65, 67
|
| 7 |
72, 72
|
73, 77, 78
|
79
|
| 8 |
85
|
88
|
83, 86
|
| 9 |
99, 92
|
98
|
91, 90, 94, 93, 93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 03/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | TP. HCM | TP. HCM | Đồng Tháp | Đồng Tháp | Cà Mau | Cà Mau | ||||||
| 03-08 2026 |
8B2 | 8B2 | V31 | V31 | 26-T08K1 | 26-T08K1 |
||||||
| G8 | 08 | 08 | 61 | 61 | 44 | 44 |
||||||
| G7 | 545 | 545 | 511 | 511 | 679 | 679 |
||||||
| G6 |
4547
3371
6957
|
4547
3371
6957
|
5685
3246
3031
|
5685
3246
3031
|
8581
7781
2751
|
8581
7781
2751
|
||||||
| G5 | 1608 | 1608 | 2458 | 2458 | 5772 | 5772 |
||||||
| G4 |
21526
72521
31331
13950
10009
76222
82375
|
21526
72521
31331
13950
10009
76222
82375
|
01822
21222
23162
94637
35157
33249
98361
|
01822
21222
23162
94637
35157
33249
98361
|
87749
82061
49881
47510
88739
78795
82848
|
87749
82061
49881
47510
88739
78795
82848
|
||||||
| G3 |
00395
40469
|
00395
40469
|
66557
52305
|
66557
52305
|
92607
10846
|
92607
10846
|
||||||
| G2 | 87891 | 87891 | 77306 | 77306 | 70292 | 70292 |
||||||
| G1 | 72911 | 72911 | 28607 | 28607 | 41903 | 41903 |
||||||
| GĐB | 574027 | 574027 | 409865 | 409865 | 427004 | 427004 |
||||||
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 0 |
08, 08, 09
|
05, 06, 07
|
07, 03, 04
|
| 1 |
11
|
11
|
10
|
| 2 |
26, 21, 22, 27
|
22, 22
|
|
| 3 |
31
|
31, 37
|
39
|
| 4 |
45, 47
|
46, 49
|
44, 49, 48, 46
|
| 5 |
57, 50
|
58, 57, 57
|
51
|
| 6 |
69
|
61, 62, 61, 65
|
61
|
| 7 |
71, 75
|
|
79, 72
|
| 8 |
|
85
|
81, 81, 81
|
| 9 |
95, 91
|
|
95, 92
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 02/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |||||||||
| 02-08 2026 |
TG-A8 | 8K1 | ĐL8K1 |
|||||||||
| G8 | 87 | 12 | 98 |
|||||||||
| G7 | 110 | 713 | 658 |
|||||||||
| G6 |
7054
8164
8462
|
1882
2745
2155
|
5156
0854
4836
|
|||||||||
| G5 | 2136 | 3714 | 3422 |
|||||||||
| G4 |
01079
04678
13434
77823
93563
69174
35401
|
09131
93426
59737
99389
47116
53780
63420
|
81852
62436
51294
74337
30424
82088
41428
|
|||||||||
| G3 |
69730
92454
|
56932
26207
|
46168
98543
|
|||||||||
| G2 | 12949 | 12858 | 02044 |
|||||||||
| G1 | 38909 | 78298 | 34341 |
|||||||||
| GĐB | 361087 | 853883 | 681870 |
|||||||||
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| 0 |
01, 09
|
07
|
|
| 1 |
10
|
12, 13, 14, 16
|
|
| 2 |
23
|
26, 20
|
22, 24, 28
|
| 3 |
36, 34, 30
|
31, 37, 32
|
36, 36, 37
|
| 4 |
49
|
45
|
43, 44, 41
|
| 5 |
54, 54
|
55, 58
|
58, 56, 54, 52
|
| 6 |
64, 62, 63
|
|
68
|
| 7 |
79, 78, 74
|
|
70
|
| 8 |
87, 87
|
82, 89, 80, 83
|
88
|
| 9 |
|
98
|
98, 94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 01/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | ||||||||
| 01-08 2026 |
8A7 | 8K1 | K1T8 | 8K1-N26 |
||||||||
| G8 | 67 | 41 | 57 | 41 |
||||||||
| G7 | 586 | 610 | 173 | 812 |
||||||||
| G6 |
5269
5431
3042
|
6284
7773
1525
|
7079
6241
8823
|
7537
8220
2725
|
||||||||
| G5 | 3328 | 0294 | 0343 | 8959 |
||||||||
| G4 |
03729
04766
74498
27369
32108
31947
59703
|
77150
11118
87379
24916
75875
30522
53401
|
98966
00741
29822
14523
42534
74386
82849
|
94091
25452
49771
45244
23791
57218
44882
|
||||||||
| G3 |
70683
98472
|
82746
41984
|
44222
07717
|
03255
42312
|
||||||||
| G2 | 66056 | 48058 | 95005 | 74120 |
||||||||
| G1 | 91532 | 87073 | 31052 | 37429 |
||||||||
| GĐB | 752169 | 177081 | 678539 | 876950 |
||||||||
| Đầu | TP. HCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 |
08, 03
|
01
|
05
|
|
| 1 |
|
10, 18, 16
|
17
|
12, 18, 12
|
| 2 |
28, 29
|
25, 22
|
23, 22, 23, 22
|
20, 25, 20, 29
|
| 3 |
31, 32
|
|
34, 39
|
37
|
| 4 |
42, 47
|
41, 46
|
41, 43, 41, 49
|
41, 44
|
| 5 |
56
|
50, 58
|
57, 52
|
59, 52, 55, 50
|
| 6 |
67, 69, 66, 69, 69
|
|
66
|
|
| 7 |
72
|
73, 79, 75, 73
|
73, 79
|
71
|
| 8 |
86, 83
|
84, 84, 81
|
86
|
82
|
| 9 |
98
|
94
|
|
91, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 31/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Vĩnh Long | Bình Dương | Bình Dương | Trà Vinh | Trà Vinh | ||||||
| 31-07 2026 |
47VL31 | 47VL31 | 07K31 | 07K31 | 35TV31 | 35TV31 |
||||||
| G8 | 98 | 98 | 31 | 31 | 44 | 44 |
||||||
| G7 | 049 | 049 | 084 | 084 | 452 | 452 |
||||||
| G6 |
6614
5804
9127
|
6614
5804
9127
|
3128
8230
4733
|
3128
8230
4733
|
2764
9254
0240
|
2764
9254
0240
|
||||||
| G5 | 8347 | 8347 | 3638 | 3638 | 2372 | 2372 |
||||||
| G4 |
76818
54953
74234
17839
80243
04435
83777
|
76818
54953
74234
17839
80243
04435
83777
|
67804
57780
31279
59279
86209
87622
48282
|
67804
57780
31279
59279
86209
87622
48282
|
02759
15146
37451
35231
88447
13833
70574
|
02759
15146
37451
35231
88447
13833
70574
|
||||||
| G3 |
29309
52174
|
29309
52174
|
35293
67360
|
35293
67360
|
54352
07328
|
54352
07328
|
||||||
| G2 | 51167 | 51167 | 97016 | 97016 | 22486 | 22486 |
||||||
| G1 | 14751 | 14751 | 99614 | 99614 | 76567 | 76567 |
||||||
| GĐB | 382125 | 382125 | 218535 | 218535 | 384994 | 384994 |
||||||
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 0 |
04, 09
|
04, 09
|
|
| 1 |
14, 18
|
16, 14
|
|
| 2 |
27, 25
|
28, 22
|
28
|
| 3 |
34, 39, 35
|
31, 30, 33, 38, 35
|
31, 33
|
| 4 |
49, 47, 43
|
|
44, 40, 46, 47
|
| 5 |
53, 51
|
|
52, 54, 59, 51, 52
|
| 6 |
67
|
60
|
64, 67
|
| 7 |
77, 74
|
79, 79
|
72, 74
|
| 8 |
|
84, 80, 82
|
86
|
| 9 |
98
|
93
|
94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 30/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |||||||||
| 30-07 2026 |
7K5 | AG-7K5 | 7K5 |
|||||||||
| G8 | 70 | 12 | 09 |
|||||||||
| G7 | 890 | 912 | 952 |
|||||||||
| G6 |
8220
4490
5912
|
4484
0084
7475
|
7525
5838
4064
|
|||||||||
| G5 | 0668 | 3730 | 0344 |
|||||||||
| G4 |
19690
08383
18406
52143
89405
34616
45354
|
73585
75911
77258
79609
11266
72799
38183
|
89798
11742
39742
16290
92635
04374
05175
|
|||||||||
| G3 |
85133
36065
|
41827
56908
|
39365
59216
|
|||||||||
| G2 | 46639 | 60699 | 90541 |
|||||||||
| G1 | 52985 | 60858 | 63426 |
|||||||||
| GĐB | 050416 | 965247 | 206168 |
|||||||||
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 0 |
06, 05
|
09, 08
|
09
|
| 1 |
12, 16, 16
|
12, 12, 11
|
16
|
| 2 |
20
|
27
|
25, 26
|
| 3 |
33, 39
|
30
|
38, 35
|
| 4 |
43
|
47
|
44, 42, 42, 41
|
| 5 |
54
|
58, 58
|
52
|
| 6 |
68, 65
|
66
|
64, 65, 68
|
| 7 |
70
|
75
|
74, 75
|
| 8 |
83, 85
|
84, 84, 85, 83
|
|
| 9 |
90, 90, 90
|
99, 99
|
98, 90
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 29/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |||||||||
| 29-07 2026 |
7K5 | K5T7 | K5T7 |
|||||||||
| G8 | 76 | 17 | 38 |
|||||||||
| G7 | 147 | 954 | 567 |
|||||||||
| G6 |
4961
9016
6748
|
8144
1289
9175
|
8237
2702
4725
|
|||||||||
| G5 | 8176 | 4556 | 9077 |
|||||||||
| G4 |
58834
26335
64780
67338
21537
34403
80339
|
98616
83568
70496
72945
85298
50438
15472
|
44602
28637
75133
27788
43416
27558
42861
|
|||||||||
| G3 |
15576
53950
|
78711
64728
|
25065
54864
|
|||||||||
| G2 | 83399 | 60353 | 11167 |
|||||||||
| G1 | 39518 | 16388 | 51956 |
|||||||||
| GĐB | 225620 | 897277 | 707565 |
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 0 |
03
|
|
02, 02
|
| 1 |
16, 18
|
17, 16, 11
|
16
|
| 2 |
20
|
28
|
25
|
| 3 |
34, 35, 38, 37, 39
|
38
|
38, 37, 37, 33
|
| 4 |
47, 48
|
44, 45
|
|
| 5 |
50
|
54, 56, 53
|
58, 56
|
| 6 |
61
|
68
|
67, 61, 65, 64, 67, 65
|
| 7 |
76, 76, 76
|
75, 72, 77
|
77
|
| 8 |
80
|
89, 88
|
88
|
| 9 |
99
|
96, 98
|
|
XSMN – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất. Thống kê SXMN 30 ngày gần nhất của 21 tỉnh thành miền Nam, thống kê lô tô, thống kê đầu đuôi rõ ràng, chuẩn xác giúp anh em dễ dàng quan sát và soi cầu.
Anh em có thể tham khảo dự đoán XSMN tại chuyên mục Soi cầu XSMN và Quay thử XSMN trước giờ mở thưởng.
Thông tin về xổ số kiến thiết miền Nam
Xổ số kiến thiết miền Nam là một loại hình xổ số kiến thiết hợp pháp cùng với xổ số miền Bắc và xổ số miền Trung. Quay số mở thưởng sẽ do công ty xổ số của 21 tỉnh thành miền Nam thực hiện.
XSMN quay thưởng vào 16h15p tất cả các ngày trong tuần từ trường quay 3 đài miền Nam ( chỉ riêng thứ 7 có 4 đài ). Để xem KQXSMN hôm nay và những ngày trước, mời anh em ghé thăm Soicau.org để nhận được kết quả xổ số miền Nam nhanh và chuẩn xác. Ngoài ra anh em có thể nhận được kết quả xổ số miền Nam từ việc đăng ký nhận tin nhắn, tuy nhiên việc đăng ký cần phải trả phí.

Lịch mở thưởng XSMN
Xem kết quả xổ số miền Nam chính xác với lịch mở thưởng như sau :
– Thứ 2 : Mở thưởng tại công ty xổ số Tp. Hồ Chí Minh – Cà Mau – Đồng Tháp.
– Thứ 3 : Mở thưởng tại công ty xổ số Vũng Tàu – Bạc Liêu – Bến Tre.
– Thứ 4 : Mở thưởng tại công ty xổ số Đồng Nai – Sóc Trăng – Cần Thơ.
– Thứ 5 : Mở thưởng tại công ty xổ số Bình Thuận – Tây Ninh – An Giang.
– Thứ 6 : Mở thưởng tại công ty xổ số Bình Dương – Vĩnh Long – Trà Vinh.
– Thứ 7 : Mở thưởng tại công ty xổ số Tp. Hồ Chí Minh – Hậu Giang – Long An – Bình Phước.
– Chủ nhật : Mở thưởng tại công ty xổ số Đà Lạt – Tiền Giang – Kiên Giang.
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Hiện nay mỗi tờ vé số XSMN có giá 10.000VNĐ/ tờ. Khác với xổ số miền Bắc, xổ số miền Nam có 8 giải với cơ cấu giải thưởng cụ thể như sau :
– 1 giải đặc biệt với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả XSMN.
– Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, tổng giá trị giải thưởng lên đến 300 triệu đồng.
– Giải nhì gồm 10 giải, giá trị mỗi giải là 15 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
– Giải ba gồm 20 giải, mỗi giải trị giá 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
– Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả XSMN.
– Giải năm gồm 100 giải, giá trị mỗi giải là 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
– Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
– Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 3 số với kết quả XSMN
– Giải tám gồm 10000 giải, mỗi giải trị giá 100 nghìn đồng, tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng.
– Giải phụ đặc biệt dành cho những vé chỉ sai 1 số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt, gồm có 9 giải với giá trị mỗi giải lên đến 50 triệu đồng
– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, chỉ sai 1 số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải đặc biệt, gồm có 45 giải với giá trị mỗi giải là 6 triệu đồng.
Quy định trả thưởng XSMN
Khách hàng nếu có vé số trúng thưởng, có thể đến trực tiếp công ty phát hành vé số hoặc các đại lý được ủy quyền. Khi đến lĩnh thường, khách hàng cần mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, số tiền thưởng sẽ được trả theo hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Với mỗi giải thưởng có giá trị 10 triệu đồng trở lên, người chơi sẽ phải đóng thuế thu nhập cá nhân với mức thuế là 10%, phần thuế phải đóng được tính dựa trên số tiền dư ra ngoài 10 triệu đồng. Ví dụ nếu bạn trúng 30 triệu đồng, số tiền thuế phải nộp sẽ là 10% của 20 triệu.
Nếu khách hàng không thể đến lĩnh thưởng, có thể ủy quyền cho người thân đến nhận hộ, việc ủy quyền cần thông qua văn bản có xác nhận của địa phương nơi cư trú.
