XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 15/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||
| 15-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 87 | 50 | 01 |
|||||||||
| G7 | 529 | 795 | 091 |
|||||||||
| G6 |
6361
4311
0624
|
4433
9798
9212
|
7850
8671
2447
|
|||||||||
| G5 | 7456 | 5912 | 0227 |
|||||||||
| G4 |
49229
37036
92311
83665
04075
37269
14511
|
96929
16667
03787
01306
06204
45425
04709
|
90840
63156
52017
93845
42958
32376
35671
|
|||||||||
| G3 |
23736
11705
|
19038
60620
|
63904
58073
|
|||||||||
| G2 | 67165 | 91486 | 12846 |
|||||||||
| G1 | 54426 | 84059 | 58224 |
|||||||||
| GĐB | 331464 | 518891 | 002345 |
|||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| 0 |
05
|
06, 04, 09
|
01, 04
|
| 1 |
11, 11, 11
|
12, 12
|
17
|
| 2 |
29, 24, 29, 26
|
29, 25, 20
|
27, 24
|
| 3 |
36, 36
|
33, 38
|
|
| 4 |
|
|
47, 40, 45, 46, 45
|
| 5 |
56
|
50, 59
|
50, 56, 58
|
| 6 |
61, 65, 69, 65, 64
|
67
|
|
| 7 |
75
|
|
71, 76, 71, 73
|
| 8 |
87
|
87, 86
|
|
| 9 |
|
95, 98, 91
|
91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 14/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 14-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 55 | 54 | 60 |
|||||||||
| G7 | 473 | 111 | 173 |
|||||||||
| G6 |
8250
4281
9904
|
0205
1153
6205
|
7946
2058
4193
|
|||||||||
| G5 | 4192 | 0994 | 3554 |
|||||||||
| G4 |
12322
25379
97964
80136
04212
01845
63353
|
38060
32763
62805
19680
39882
37644
05729
|
50780
26281
33554
89475
68094
66453
86991
|
|||||||||
| G3 |
85413
96667
|
48929
65645
|
79585
33759
|
|||||||||
| G2 | 53679 | 42418 | 08133 |
|||||||||
| G1 | 01534 | 74941 | 51368 |
|||||||||
| GĐB | 128901 | 738032 | 553563 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
04, 01
|
05, 05, 05
|
|
| 1 |
12, 13
|
11, 18
|
|
| 2 |
22
|
29, 29
|
|
| 3 |
36, 34
|
32
|
33
|
| 4 |
45
|
44, 45, 41
|
46
|
| 5 |
55, 50, 53
|
54, 53
|
58, 54, 54, 53, 59
|
| 6 |
64, 67
|
60, 63
|
60, 68, 63
|
| 7 |
73, 79, 79
|
|
73, 75
|
| 8 |
81
|
80, 82
|
80, 81, 85
|
| 9 |
92
|
94
|
93, 94, 91
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 13/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||
| 13-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 52 | 06 |
||||||||||
| G7 | 624 | 559 |
||||||||||
| G6 |
7482
6007
4490
|
6104
6960
9577
|
||||||||||
| G5 | 8140 | 2935 |
||||||||||
| G4 |
96150
22041
23597
77799
14344
79917
08754
|
61732
12407
61899
73202
73711
72238
03494
|
||||||||||
| G3 |
52105
41740
|
38189
11436
|
||||||||||
| G2 | 22205 | 77928 |
||||||||||
| G1 | 14179 | 92142 |
||||||||||
| GĐB | 875207 | 595641 |
||||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
07, 05, 05, 07
|
06, 04, 07, 02
|
| 1 |
17
|
11
|
| 2 |
24
|
28
|
| 3 |
|
35, 32, 38, 36
|
| 4 |
40, 41, 44, 40
|
42, 41
|
| 5 |
52, 50, 54
|
59
|
| 6 |
|
60
|
| 7 |
79
|
77
|
| 8 |
82
|
89
|
| 9 |
90, 97, 99
|
99, 94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 12/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 12-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 04 | 46 | 66 |
|||||||||
| G7 | 582 | 949 | 524 |
|||||||||
| G6 |
9374
7234
4140
|
7024
3509
9811
|
1880
4169
9111
|
|||||||||
| G5 | 7415 | 0783 | 7415 |
|||||||||
| G4 |
48463
38911
58921
70180
11140
12244
77976
|
42629
20584
72856
41984
97028
62861
15346
|
58778
43082
10118
00744
09681
47318
90046
|
|||||||||
| G3 |
27028
22861
|
09808
78443
|
92965
62949
|
|||||||||
| G2 | 27223 | 32808 | 67555 |
|||||||||
| G1 | 39264 | 83205 | 22975 |
|||||||||
| GĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
04
|
09, 08, 08, 05
|
|
| 1 |
15, 11
|
11
|
11, 15, 18, 18
|
| 2 |
21, 28, 23
|
24, 29, 28
|
24
|
| 3 |
34
|
38
|
|
| 4 |
40, 40, 44
|
46, 49, 46, 43
|
44, 46, 49
|
| 5 |
|
56
|
55
|
| 6 |
63, 61, 64, 65
|
61
|
66, 69, 65
|
| 7 |
74, 76
|
|
78, 75
|
| 8 |
82, 80
|
83, 84, 84
|
80, 82, 81
|
| 9 |
|
|
98
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 11/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 11-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 67 | 87 |
||||||||||
| G7 | 815 | 377 |
||||||||||
| G6 |
4774
5543
7599
|
4424
9722
6648
|
||||||||||
| G5 | 2545 | 0781 |
||||||||||
| G4 |
16611
23632
69025
82848
99008
47999
21262
|
99816
81290
69899
02801
43457
08365
14548
|
||||||||||
| G3 |
50085
01368
|
64111
17502
|
||||||||||
| G2 | 25205 | 38628 |
||||||||||
| G1 | 34565 | 87359 |
||||||||||
| GĐB | 371566 | 866862 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
08, 05
|
01, 02
|
| 1 |
15, 11
|
16, 11
|
| 2 |
25
|
24, 22, 28
|
| 3 |
32
|
|
| 4 |
43, 45, 48
|
48, 48
|
| 5 |
|
57, 59
|
| 6 |
67, 62, 68, 65, 66
|
65, 62
|
| 7 |
74
|
77
|
| 8 |
85
|
87, 81
|
| 9 |
99, 99
|
90, 99
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 10/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 10-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 82 | 74 |
||||||||||
| G7 | 094 | 632 |
||||||||||
| G6 |
9300
4586
2620
|
2998
6765
1279
|
||||||||||
| G5 | 3633 | 6517 |
||||||||||
| G4 |
13291
86181
17635
84587
52416
75694
90026
|
04148
92989
45611
59996
95386
55153
97046
|
||||||||||
| G3 |
67403
22697
|
43277
76505
|
||||||||||
| G2 | 42239 | 11311 |
||||||||||
| G1 | 96354 | 90552 |
||||||||||
| GĐB | 143900 | 021196 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
00, 03, 00
|
05
|
| 1 |
16
|
17, 11, 11
|
| 2 |
20, 26
|
|
| 3 |
33, 35, 39
|
32
|
| 4 |
|
48, 46
|
| 5 |
54
|
53, 52
|
| 6 |
|
65
|
| 7 |
|
74, 79, 77
|
| 8 |
82, 86, 81, 87
|
89, 86
|
| 9 |
94, 91, 94, 97
|
98, 96, 96
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 09/03/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | Phú Yên | ||||||||||
| 09-03 2026 |
||||||||||||
| G8 | 32 | 70 |
||||||||||
| G7 | 661 | 702 |
||||||||||
| G6 |
9077
7914
7655
|
0000
2981
5813
|
||||||||||
| G5 | 2619 | 7805 |
||||||||||
| G4 |
45642
02697
19788
62965
40983
24498
21455
|
02012
00048
97973
91119
77652
75523
11886
|
||||||||||
| G3 |
67873
28094
|
17665
51751
|
||||||||||
| G2 | 24525 | 20909 |
||||||||||
| G1 | 94486 | 55383 |
||||||||||
| GĐB | 840103 | 740058 |
||||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
03
|
02, 00, 05, 09
|
| 1 |
14, 19
|
13, 12, 19
|
| 2 |
25
|
23
|
| 3 |
32
|
|
| 4 |
42
|
48
|
| 5 |
55, 55
|
52, 51, 58
|
| 6 |
61, 65
|
65
|
| 7 |
77, 73
|
70, 73
|
| 8 |
88, 83, 86
|
81, 86, 83
|
| 9 |
97, 98, 94
|
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
