XSMT - KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay - SXMT
Kết quả sổ xố Miền Nam 05/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||||||||||
| 05-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 62 | 95 |
||||||||||
| G7 | 706 | 266 |
||||||||||
| G6 |
5180
7260
7844
|
7258
7745
1704
|
||||||||||
| G5 | 6432 | 2008 |
||||||||||
| G4 |
94560
90978
75003
83957
82238
18370
04294
|
33926
40900
61028
29528
66952
49155
60342
|
||||||||||
| G3 |
41741
78533
|
73676
20480
|
||||||||||
| G2 | 56651 | 46176 |
||||||||||
| G1 | 34968 | 27674 |
||||||||||
| GĐB | 804092 | 659414 |
||||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 |
06, 03
|
04, 08, 00
|
| 1 |
|
14
|
| 2 |
|
26, 28, 28
|
| 3 |
32, 38, 33
|
|
| 4 |
44, 41
|
45, 42
|
| 5 |
57, 51
|
58, 52, 55
|
| 6 |
62, 60, 60, 68
|
66
|
| 7 |
78, 70
|
76, 76, 74
|
| 8 |
80
|
80
|
| 9 |
94, 92
|
95
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 04/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||||||||||
| 04-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 57 | 46 |
||||||||||
| G7 | 893 | 380 |
||||||||||
| G6 |
4636
4382
5604
|
4276
6183
3494
|
||||||||||
| G5 | 2411 | 5554 |
||||||||||
| G4 |
97194
87932
60016
32700
09280
52163
53352
|
81331
80856
69755
26986
54560
73435
79639
|
||||||||||
| G3 |
29937
09683
|
90056
49004
|
||||||||||
| G2 | 12179 | 58525 |
||||||||||
| G1 | 08071 | 36718 |
||||||||||
| GĐB | 774020 | 532482 |
||||||||||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 |
04, 00
|
04
|
| 1 |
11, 16
|
18
|
| 2 |
20
|
25
|
| 3 |
36, 32, 37
|
31, 35, 39
|
| 4 |
|
46
|
| 5 |
57, 52
|
54, 56, 55, 56
|
| 6 |
63
|
60
|
| 7 |
79, 71
|
76
|
| 8 |
82, 80, 83
|
80, 83, 86, 82
|
| 9 |
93, 94
|
94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 03/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | T.T. Huế | T.T. Huế | Phú Yên | Phú Yên | ||||||||
| 03-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 04 | 04 | 30 | 30 |
||||||||
| G7 | 632 | 632 | 622 | 622 |
||||||||
| G6 |
6326
1368
6997
|
6326
1368
6997
|
2491
6583
1299
|
2491
6583
1299
|
||||||||
| G5 | 7985 | 7985 | 0990 | 0990 |
||||||||
| G4 |
01589
19156
37935
36632
97628
71079
45490
|
01589
19156
37935
36632
97628
71079
45490
|
61961
21328
16181
66418
24185
96576
64306
|
61961
21328
16181
66418
24185
96576
64306
|
||||||||
| G3 |
34475
54605
|
34475
54605
|
68080
01927
|
68080
01927
|
||||||||
| G2 | 35299 | 35299 | 34820 | 34820 |
||||||||
| G1 | 81826 | 81826 | 50215 | 50215 |
||||||||
| GĐB | 546731 | 546731 | 021521 | 021521 |
||||||||
| Đầu | T.T. Huế | Phú Yên |
| 0 |
04, 05
|
06
|
| 1 |
|
18, 15
|
| 2 |
26, 28, 26
|
22, 28, 27, 20, 21
|
| 3 |
32, 35, 32, 31
|
30
|
| 4 |
|
|
| 5 |
56
|
|
| 6 |
68
|
61
|
| 7 |
79, 75
|
76
|
| 8 |
85, 89
|
83, 81, 85, 80
|
| 9 |
97, 90, 99
|
91, 99, 90
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 02/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | T.T. Huế | T.T. Huế | Khánh Hòa | Khánh Hòa | Kon Tum | Kon Tum | ||||||
| 02-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 21 | 21 | 64 | 64 | 25 | 25 |
||||||
| G7 | 571 | 571 | 721 | 721 | 362 | 362 |
||||||
| G6 |
7818
8947
2138
|
7818
8947
2138
|
5569
3262
3324
|
5569
3262
3324
|
6941
6633
8443
|
6941
6633
8443
|
||||||
| G5 | 6391 | 6391 | 0949 | 0949 | 1253 | 1253 |
||||||
| G4 |
45832
61980
14388
72092
47466
88280
95935
|
45832
61980
14388
72092
47466
88280
95935
|
39774
36680
20532
77799
90360
07514
79317
|
39774
36680
20532
77799
90360
07514
79317
|
54169
73176
67083
82893
39637
67872
61260
|
54169
73176
67083
82893
39637
67872
61260
|
||||||
| G3 |
20654
01744
|
20654
01744
|
40451
42440
|
40451
42440
|
84997
26151
|
84997
26151
|
||||||
| G2 | 21197 | 21197 | 60120 | 60120 | 89327 | 89327 |
||||||
| G1 | 12027 | 12027 | 16395 | 16395 | 91360 | 91360 |
||||||
| GĐB | 960809 | 960809 | 840173 | 840173 | 375859 | 375859 |
||||||
| Đầu | T.T. Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
| 0 |
09
|
|
|
| 1 |
18
|
14, 17
|
|
| 2 |
21, 27
|
21, 24, 20
|
25, 27
|
| 3 |
38, 32, 35
|
32
|
33, 37
|
| 4 |
47, 44
|
49, 40
|
41, 43
|
| 5 |
54
|
51
|
53, 51, 59
|
| 6 |
66
|
64, 69, 62, 60
|
62, 69, 60, 60
|
| 7 |
71
|
74, 73
|
76, 72
|
| 8 |
80, 88, 80
|
80
|
83
|
| 9 |
91, 92, 97
|
99, 95
|
93, 97
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 01/08/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |||||||||
| 01-08 2026 |
||||||||||||
| G8 | 51 | 46 | 61 |
|||||||||
| G7 | 736 | 837 | 929 |
|||||||||
| G6 |
6712
5438
3629
|
5480
6340
7724
|
9718
5633
7930
|
|||||||||
| G5 | 2257 | 7950 | 0101 |
|||||||||
| G4 |
84596
32433
14903
66472
18296
47829
34888
|
55090
17128
59679
32236
04398
26502
79761
|
59340
86032
56216
90560
19657
62287
16273
|
|||||||||
| G3 |
90948
21408
|
68317
02630
|
20833
73152
|
|||||||||
| G2 | 53147 | 08040 | 54297 |
|||||||||
| G1 | 09880 | 33100 | 71293 |
|||||||||
| GĐB | 679999 | 820371 | 581622 |
|||||||||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 |
03, 08
|
02, 00
|
01
|
| 1 |
12
|
17
|
18, 16
|
| 2 |
29, 29
|
24, 28
|
29, 22
|
| 3 |
36, 38, 33
|
37, 36, 30
|
33, 30, 32, 33
|
| 4 |
48, 47
|
46, 40, 40
|
40
|
| 5 |
51, 57
|
50
|
57, 52
|
| 6 |
|
61
|
61, 60
|
| 7 |
72
|
79, 71
|
73
|
| 8 |
88, 80
|
80
|
87
|
| 9 |
96, 96, 99
|
90, 98
|
97, 93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 31/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Gia Lai | Gia Lai | Ninh Thuận | Ninh Thuận | ||||||||
| 31-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 01 | 01 | 79 | 79 |
||||||||
| G7 | 613 | 613 | 860 | 860 |
||||||||
| G6 |
2115
8572
5311
|
2115
8572
5311
|
9892
1159
3109
|
9892
1159
3109
|
||||||||
| G5 | 3116 | 3116 | 4833 | 4833 |
||||||||
| G4 |
00078
55765
13439
50300
26185
04952
06651
|
00078
55765
13439
50300
26185
04952
06651
|
26959
79034
14347
36247
28599
71561
79611
|
26959
79034
14347
36247
28599
71561
79611
|
||||||||
| G3 |
04363
08346
|
04363
08346
|
57797
52574
|
57797
52574
|
||||||||
| G2 | 68407 | 68407 | 20859 | 20859 |
||||||||
| G1 | 06738 | 06738 | 80490 | 80490 |
||||||||
| GĐB | 988459 | 988459 | 509439 | 509439 |
||||||||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 |
01, 00, 07
|
09
|
| 1 |
13, 15, 11, 16
|
11
|
| 2 |
|
|
| 3 |
39, 38
|
33, 34, 39
|
| 4 |
46
|
47, 47
|
| 5 |
52, 51, 59
|
59, 59, 59
|
| 6 |
65, 63
|
60, 61
|
| 7 |
72, 78
|
79, 74
|
| 8 |
85
|
|
| 9 |
|
92, 99, 97, 90
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 30/07/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||
| 30-07 2026 |
||||||||||||
| G8 | 19 | 78 | 28 |
|||||||||
| G7 | 447 | 425 | 530 |
|||||||||
| G6 |
4985
3042
1516
|
9259
5122
3062
|
2089
0108
2137
|
|||||||||
| G5 | 5228 | 2513 | 6239 |
|||||||||
| G4 |
49921
42755
12671
49142
65993
44872
99834
|
89863
85994
31264
13230
04388
05423
92159
|
63609
29182
87737
50508
46536
61499
57370
|
|||||||||
| G3 |
98935
56040
|
62989
47291
|
94681
46251
|
|||||||||
| G2 | 51786 | 25818 | 64811 |
|||||||||
| G1 | 36519 | 97754 | 21987 |
|||||||||
| GĐB | 803410 | 969293 | 421281 |
|||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 |
|
|
08, 09, 08
|
| 1 |
19, 16, 19, 10
|
13, 18
|
11
|
| 2 |
28, 21
|
25, 22, 23
|
28
|
| 3 |
34, 35
|
30
|
30, 37, 39, 37, 36
|
| 4 |
47, 42, 42, 40
|
|
|
| 5 |
55
|
59, 59, 54
|
51
|
| 6 |
|
62, 63, 64
|
|
| 7 |
71, 72
|
78
|
70
|
| 8 |
85, 86
|
88, 89
|
89, 82, 81, 87, 81
|
| 9 |
93
|
94, 91, 93
|
99
|
XSMT – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung hôm nay nhanh chóng, chuẩn xác nhất tại Soicau.org. Thống kê kết quả SXMT 30 ngày gần nhất gồm bảng kết quả, thống kê lô tô và thống kê đầu đuôi, anh em có thể dễ dàng quan sát và đưa ra những nhận định, phân tích để dự đoán XSMT cho ngày hôm sau.
Trước giờ mở thưởng anh em có thể tham khảo bài viết tại chuyên mục Soi cầu XSMT hoặc Quay thử XSMT để quay thử lấy may.
Thông tin xổ số kiến thiết miền Trung
Xổ số miền Trung là loại hình xổ số truyền thống (xổ số kiến thiết) của nhà nước, KQXSMT được quay và mở thưởng tại trường quay của các tỉnh miền Trung. Đây là một loại hình xổ số được phổ biến rộng rãi và lâu đời tại Việt Nam.
Người chơi có thể dễ dàng mua được vé xổ số miền Trung tại các công ty xổ số hoặc các đại lý được ủy quyền. Cho tới nay XSMT phát triển khá mạnh và đem lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước.

Lịch mở thưởng XSMT
Kết quả xổ số miền Trung được mở thưởng vào 17h15p tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày sẽ mở thưởng ở 2 – 3 tỉnh miền Trung, cụ thể như sau :
Thứ 2 : Mở thưởng tại Huế (XSTTH) – Phú Yên (XSPY).
Thứ 3 : Mở thưởng tại Đắk Lắk (XSDLK) – Quảng Nam (XSQNA).
Thứ 4 : Mở thưởng tại Khánh Hòa (XSKH) – Đà Nẵng (XSDNA).
Thứ 5 : Mở thưởng tại Bình Định (XSBDI) – Quảng Bình (XSQB) – Quảng Trị (XSQT).
Thứ 6 : Mở thưởng tại Ninh Thuận (XSNT) – Gia Lai (XSGL).
Thứ 7 : Mở thưởng tại Quảng Ngãi (XSQNG) – Đà Nẵng (XSDNA) – Đắk Nông (XSDNO).
Chủ nhật : Mở thưởng tại Kon Tum (XSKT) – Khánh Hòa (XSKH) – Huế(XSTTH)
Cơ cấu giải thưởng XSMT
Mỗi tờ vé số của XSMT cũng giống như XSMB và XSMN, đều có giá là 10.000VNĐ/ tờ.Hàng ngày có 11565 giải với cơ cấu giải thưởng như sau :
Giải đặc biệt có 1 giải với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
Giải nhì gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 15 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải ba gồm 20 giải, giá trị mỗi giải là 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả xổ số miền Trung. Giải này có số lần quay là 7.
Giải năm gồm 100 giải, mỗi giải trị giá 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng, giải gồm 3 chữ số với 1 lần quay.
Giải tám gồm 10000 giải, giá trị mỗi giải là 100 nghìn đồng với tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng, dành cho khách hàng có vé số trùng 2 số với kết quả xổ số miền Trung.
Giải phụ đặc biệt : Dành cho khách hàng có vé trùng 5 số cuối liên tiếp của giải đặc biệt, gồm 9 giải với giá trị mỗi giải là 50 triệu đồng. Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 416825 sẽ trúng giải.
Giải khuyến khích gồm 45 giải, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng, dành cho khách hàng có vé chỉ sai 1 số bất kỳ hàng nào so với giải đặc biệt (trừ số ở hàng trăm ngàn). Ví dụ giải đặc biệt ra 516825 thì khách hàng có vé 517825 sẽ trúng giải.
Quy định trả thưởng XSMT
– Khách hàng nếu trúng thưởng phải giữ vé số còn nguyên vẹn, không chắp vá, không rách rời, không tẩy xóa.
– Thời gian lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
– Lĩnh thưởng chỉ 1 lần duy nhất bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng.
– Địa điểm lĩnh thưởng là các công ty phát hành vé số và các đại lý được ủy quyền, khách hàng khi đến mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
