XSMN - KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam hôm nay - SXMN
Kết quả sổ xố Miền Nam 12/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | Cà Mau | Đồng Tháp | TP. HCM | |||||||||
| 12-10 2026 |
XSCM - Loại vé: 26-T10K2 | XSDT - Loại vé: V41 | XSHCM - Loại vé: 10C2 |
|||||||||
| G8 | 91 | 92 | 91 |
|||||||||
| G7 | 327 | 399 | 029 |
|||||||||
| G6 |
8256
6251
6867
|
2433
8577
6286
|
2393
2017
8451
|
|||||||||
| G5 | 4465 | 8166 | 6811 |
|||||||||
| G4 |
59548
74016
41068
91666
89984
17856
68184
|
89318
05278
68517
68214
77051
66643
23521
|
43031
40589
91680
50949
16986
98134
65873
|
|||||||||
| G3 |
30777
51071
|
53745
59841
|
81447
06855
|
|||||||||
| G2 | 60885 | 91713 | 81033 |
|||||||||
| G1 | 28250 | 98614 | 14385 |
|||||||||
| GĐB | 683310 | 725063 | 290770 |
|||||||||
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP. HCM |
| 0 |
|
|
|
| 1 |
16, 10
|
18, 17, 14, 13, 14
|
17, 11
|
| 2 |
27
|
21
|
29
|
| 3 |
|
33
|
31, 34, 33
|
| 4 |
48
|
43, 45, 41
|
49, 47
|
| 5 |
56, 51, 56, 50
|
51
|
51, 55
|
| 6 |
67, 65, 68, 66
|
66, 63
|
|
| 7 |
77, 71
|
77, 78
|
73, 70
|
| 8 |
84, 84, 85
|
86
|
89, 80, 86, 85
|
| 9 |
91
|
92, 99
|
91, 93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 11/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |||||||||
| 11-10 2026 |
XSKG - Loại vé: 10K2 | XSTG - Loại vé: TGB10 | XSDL - Loại vé: ĐL10K2 |
|||||||||
| G8 | 80 | 05 | 18 |
|||||||||
| G7 | 287 | 181 | 265 |
|||||||||
| G6 |
4980
3852
3288
|
9037
3945
9489
|
8403
0014
2207
|
|||||||||
| G5 | 1358 | 4999 | 9003 |
|||||||||
| G4 |
40600
32650
97309
98399
41441
00479
42596
|
91460
23211
28636
70206
06378
93077
23160
|
50309
99384
24270
68173
54473
63717
07013
|
|||||||||
| G3 |
63766
94973
|
51443
33468
|
93405
11188
|
|||||||||
| G2 | 21904 | 58726 | 62738 |
|||||||||
| G1 | 17554 | 77763 | 44521 |
|||||||||
| GĐB | 667748 | 228460 | 102253 |
|||||||||
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
| 0 |
00, 09, 04
|
05, 06
|
03, 07, 03, 09, 05
|
| 1 |
|
11
|
18, 14, 17, 13
|
| 2 |
|
26
|
21
|
| 3 |
|
37, 36
|
38
|
| 4 |
41, 48
|
45, 43
|
|
| 5 |
52, 58, 50, 54
|
|
53
|
| 6 |
66
|
60, 60, 68, 63, 60
|
65
|
| 7 |
79, 73
|
78, 77
|
70, 73, 73
|
| 8 |
80, 87, 80, 88
|
81, 89
|
84, 88
|
| 9 |
99, 96
|
99
|
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 10/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | ||||||||
| 10-10 2026 |
XSHCM - Loại vé: 10B7 | XSLA - Loại vé: 10K2 | XSHG - Loại vé: K2T10 | XSBP - Loại vé: 10K2-N26 |
||||||||
| G8 | 96 | 69 | 53 | 88 |
||||||||
| G7 | 725 | 244 | 469 | 624 |
||||||||
| G6 |
4285
3914
3952
|
8198
5813
3571
|
1075
3217
9192
|
9736
4255
3877
|
||||||||
| G5 | 9354 | 9942 | 3737 | 5727 |
||||||||
| G4 |
76949
70821
69765
11000
70283
70516
26861
|
53814
88713
37948
21731
77295
38854
04817
|
75950
14080
23609
36255
41832
02077
80596
|
67569
29428
68358
72264
14893
62226
84377
|
||||||||
| G3 |
89681
57811
|
42802
86717
|
44345
65646
|
61080
50501
|
||||||||
| G2 | 46458 | 82006 | 73432 | 23051 |
||||||||
| G1 | 81024 | 01820 | 83105 | 78662 |
||||||||
| GĐB | 517827 | 306427 | 900389 | 206606 |
||||||||
| Đầu | TP. HCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 |
00
|
02, 06
|
09, 05
|
01, 06
|
| 1 |
14, 16, 11
|
13, 14, 13, 17, 17
|
17
|
|
| 2 |
25, 21, 24, 27
|
20, 27
|
|
24, 27, 28, 26
|
| 3 |
|
31
|
37, 32, 32
|
36
|
| 4 |
49
|
44, 42, 48
|
45, 46
|
|
| 5 |
52, 54, 58
|
54
|
53, 50, 55
|
55, 58, 51
|
| 6 |
65, 61
|
69
|
69
|
69, 64, 62
|
| 7 |
|
71
|
75, 77
|
77, 77
|
| 8 |
85, 83, 81
|
|
80, 89
|
88, 80
|
| 9 |
96
|
98, 95
|
92, 96
|
93
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 09/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |||||||||
| 09-10 2026 |
XSBD - Loại vé: 10K41 | XSTV - Loại vé: 35TV41 | XSVL - Loại vé: 47VL41 |
|||||||||
| G8 | 24 | 70 | 28 |
|||||||||
| G7 | 357 | 912 | 816 |
|||||||||
| G6 |
2459
6441
0638
|
7237
3192
4862
|
6602
9958
4459
|
|||||||||
| G5 | 6042 | 1814 | 9201 |
|||||||||
| G4 |
56294
86259
48398
94607
66809
10248
62335
|
56164
70495
03285
47571
87191
80227
87828
|
89850
11271
96914
30092
67108
87109
94894
|
|||||||||
| G3 |
04162
45271
|
67223
41606
|
49213
18952
|
|||||||||
| G2 | 80438 | 12926 | 29631 |
|||||||||
| G1 | 61592 | 51287 | 64433 |
|||||||||
| GĐB | 556557 | 364953 | 120550 |
|||||||||
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
| 0 |
07, 09
|
06
|
02, 01, 08, 09
|
| 1 |
|
12, 14
|
16, 14, 13
|
| 2 |
24
|
27, 28, 23, 26
|
28
|
| 3 |
38, 35, 38
|
37
|
31, 33
|
| 4 |
41, 42, 48
|
|
|
| 5 |
57, 59, 59, 57
|
53
|
58, 59, 50, 52, 50
|
| 6 |
62
|
62, 64
|
|
| 7 |
71
|
70, 71
|
71
|
| 8 |
|
85, 87
|
|
| 9 |
94, 98, 92
|
92, 95, 91
|
92, 94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 08/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận | |||||||||
| 08-10 2026 |
XSAG - Loại vé: AG-10K2 | XSTN - Loại vé: 10K2 | XSBTH - Loại vé: 10K2 |
|||||||||
| G8 | 37 | 54 | 03 |
|||||||||
| G7 | 138 | 489 | 739 |
|||||||||
| G6 |
6073
2186
6118
|
9749
4485
3308
|
0902
5070
3995
|
|||||||||
| G5 | 5578 | 9557 | 5767 |
|||||||||
| G4 |
78610
47309
29537
63339
71110
64520
54296
|
68834
59618
20959
40417
41991
08288
45272
|
75442
23883
31917
31229
60824
13977
71461
|
|||||||||
| G3 |
47142
82626
|
88638
74517
|
21687
86495
|
|||||||||
| G2 | 75890 | 35606 | 62336 |
|||||||||
| G1 | 56163 | 15569 | 86106 |
|||||||||
| GĐB | 924168 | 999472 | 088061 |
|||||||||
| Đầu | An Giang | Tây Ninh | Bình Thuận |
| 0 |
09
|
08, 06
|
03, 02, 06
|
| 1 |
18, 10, 10
|
18, 17, 17
|
17
|
| 2 |
20, 26
|
|
29, 24
|
| 3 |
37, 38, 37, 39
|
34, 38
|
39, 36
|
| 4 |
42
|
49
|
42
|
| 5 |
|
54, 57, 59
|
|
| 6 |
63, 68
|
69
|
67, 61, 61
|
| 7 |
73, 78
|
72, 72
|
70, 77
|
| 8 |
86
|
89, 85, 88
|
83, 87
|
| 9 |
96, 90
|
91
|
95, 95
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 07/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |||||||||
| 07-10 2026 |
XSDN - Loại vé: 10K1 | XSCT - Loại vé: K1T10 | XSST - Loại vé: K1T10 |
|||||||||
| G8 | 73 | 96 | 49 |
|||||||||
| G7 | 905 | 799 | 022 |
|||||||||
| G6 |
1147
2867
0721
|
5362
0577
9486
|
3280
0768
1036
|
|||||||||
| G5 | 0767 | 8166 | 9313 |
|||||||||
| G4 |
74999
96675
03842
30505
05324
87407
67186
|
02124
87005
52656
84176
91450
77695
99177
|
41294
69637
52064
24939
40687
94420
89519
|
|||||||||
| G3 |
14703
81730
|
67685
22564
|
96817
66913
|
|||||||||
| G2 | 54142 | 24013 | 76240 |
|||||||||
| G1 | 03113 | 07109 | 63901 |
|||||||||
| GĐB | 105684 | 011844 | 308223 |
|||||||||
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 0 |
05, 05, 07, 03
|
05, 09
|
01
|
| 1 |
13
|
13
|
13, 19, 17, 13
|
| 2 |
21, 24
|
24
|
22, 20, 23
|
| 3 |
30
|
|
36, 37, 39
|
| 4 |
47, 42, 42
|
44
|
49, 40
|
| 5 |
|
56, 50
|
|
| 6 |
67, 67
|
62, 66, 64
|
68, 64
|
| 7 |
73, 75
|
77, 76, 77
|
|
| 8 |
86, 84
|
86, 85
|
80, 87
|
| 9 |
99
|
96, 99, 95
|
94
|
Kết quả sổ xố Miền Nam 06/10/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |||||||||
| 06-10 2026 |
XSBTR - Loại vé: K40-T10 | XSVT - Loại vé: 10A | XSBL - Loại vé: T10-K1 |
|||||||||
| G8 | 93 | 86 | 55 |
|||||||||
| G7 | 673 | 555 | 296 |
|||||||||
| G6 |
4739
5511
0019
|
7154
6395
3762
|
3288
5850
6492
|
|||||||||
| G5 | 9696 | 4694 | 9682 |
|||||||||
| G4 |
10072
91813
42931
67708
44351
97092
73407
|
52583
93124
74204
67127
00192
84841
70058
|
17010
76825
84015
92826
05561
99441
94160
|
|||||||||
| G3 |
77513
64408
|
85541
18482
|
36310
67311
|
|||||||||
| G2 | 90217 | 31854 | 09670 |
|||||||||
| G1 | 96438 | 32303 | 74907 |
|||||||||
| GĐB | 132459 | 914112 | 507180 |
|||||||||
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| 0 |
08, 07, 08
|
04, 03
|
07
|
| 1 |
11, 19, 13, 13, 17
|
12
|
10, 15, 10, 11
|
| 2 |
|
24, 27
|
25, 26
|
| 3 |
39, 31, 38
|
|
|
| 4 |
|
41, 41
|
41
|
| 5 |
51, 59
|
55, 54, 58, 54
|
55, 50
|
| 6 |
|
62
|
61, 60
|
| 7 |
73, 72
|
|
70
|
| 8 |
|
86, 83, 82
|
88, 82, 80
|
| 9 |
93, 96, 92
|
95, 94, 92
|
96, 92
|
XSMN – Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất. Thống kê SXMN 30 ngày gần nhất của 21 tỉnh thành miền Nam, thống kê lô tô, thống kê đầu đuôi rõ ràng, chuẩn xác giúp anh em dễ dàng quan sát và soi cầu.
Anh em có thể tham khảo dự đoán XSMN tại chuyên mục Soi cầu XSMN và Quay thử XSMN trước giờ mở thưởng.
Thông tin về xổ số kiến thiết miền Nam
Xổ số kiến thiết miền Nam là một loại hình xổ số kiến thiết hợp pháp cùng với xổ số miền Bắc và xổ số miền Trung. Quay số mở thưởng sẽ do công ty xổ số của 21 tỉnh thành miền Nam thực hiện.
XSMN quay thưởng vào 16h15p tất cả các ngày trong tuần từ trường quay 3 đài miền Nam ( chỉ riêng thứ 7 có 4 đài ). Để xem KQXSMN hôm nay và những ngày trước, mời anh em ghé thăm Soicau.org để nhận được kết quả xổ số miền Nam nhanh và chuẩn xác. Ngoài ra anh em có thể nhận được kết quả xổ số miền Nam từ việc đăng ký nhận tin nhắn, tuy nhiên việc đăng ký cần phải trả phí.

Lịch mở thưởng XSMN
Xem kết quả xổ số miền Nam chính xác với lịch mở thưởng như sau :
– Thứ 2 : Mở thưởng tại công ty xổ số Tp. Hồ Chí Minh – Cà Mau – Đồng Tháp.
– Thứ 3 : Mở thưởng tại công ty xổ số Vũng Tàu – Bạc Liêu – Bến Tre.
– Thứ 4 : Mở thưởng tại công ty xổ số Đồng Nai – Sóc Trăng – Cần Thơ.
– Thứ 5 : Mở thưởng tại công ty xổ số Bình Thuận – Tây Ninh – An Giang.
– Thứ 6 : Mở thưởng tại công ty xổ số Bình Dương – Vĩnh Long – Trà Vinh.
– Thứ 7 : Mở thưởng tại công ty xổ số Tp. Hồ Chí Minh – Hậu Giang – Long An – Bình Phước.
– Chủ nhật : Mở thưởng tại công ty xổ số Đà Lạt – Tiền Giang – Kiên Giang.
Cơ cấu giải thưởng XSMN
Hiện nay mỗi tờ vé số XSMN có giá 10.000VNĐ/ tờ. Khác với xổ số miền Bắc, xổ số miền Nam có 8 giải với cơ cấu giải thưởng cụ thể như sau :
– 1 giải đặc biệt với giá trị giải thưởng lên đến 2 tỷ đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 6 số với kết quả XSMN.
– Giải nhất gồm 10 giải, mỗi giải trị giá 30 triệu đồng, tổng giá trị giải thưởng lên đến 300 triệu đồng.
– Giải nhì gồm 10 giải, giá trị mỗi giải là 15 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 1 lần quay.
– Giải ba gồm 20 giải, mỗi giải trị giá 10 triệu đồng, giải gồm 5 chữ số với 2 lần quay.
– Giải tư gồm 70 giải, mỗi giải trị giá 3 triệu đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 5 số với kết quả XSMN.
– Giải năm gồm 100 giải, giá trị mỗi giải là 1 triệu đồng, giải gồm 4 chữ số với 1 lần quay.
– Giải sáu gồm 300 giải, mỗi giải trị giá 400 nghìn đồng, giải gồm 4 chữ số với 3 lần quay.
– Giải bảy gồm 1000 giải, mỗi giải trị giá 200 nghìn đồng dành cho khách hàng có vé số trùng 3 số với kết quả XSMN
– Giải tám gồm 10000 giải, mỗi giải trị giá 100 nghìn đồng, tổng giá trị giải thưởng lên đến 1 tỷ đồng.
– Giải phụ đặc biệt dành cho những vé chỉ sai 1 số ở hàng trăm ngàn so với giải đặc biệt, gồm có 9 giải với giá trị mỗi giải lên đến 50 triệu đồng
– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, chỉ sai 1 số ở bất kỳ hàng nào của 5 chữ số còn lại so với giải đặc biệt, gồm có 45 giải với giá trị mỗi giải là 6 triệu đồng.
Quy định trả thưởng XSMN
Khách hàng nếu có vé số trúng thưởng, có thể đến trực tiếp công ty phát hành vé số hoặc các đại lý được ủy quyền. Khi đến lĩnh thường, khách hàng cần mang theo chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, số tiền thưởng sẽ được trả theo hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Với mỗi giải thưởng có giá trị 10 triệu đồng trở lên, người chơi sẽ phải đóng thuế thu nhập cá nhân với mức thuế là 10%, phần thuế phải đóng được tính dựa trên số tiền dư ra ngoài 10 triệu đồng. Ví dụ nếu bạn trúng 30 triệu đồng, số tiền thuế phải nộp sẽ là 10% của 20 triệu.
Nếu khách hàng không thể đến lĩnh thưởng, có thể ủy quyền cho người thân đến nhận hộ, việc ủy quyền cần thông qua văn bản có xác nhận của địa phương nơi cư trú.
